Tốc kí
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ghi nhanh theo kịp lời nói bằng hệ thống kí hiệu đơn giản
Ví dụ:
Tôi tốc kí lời khách hàng nói để lập biên bản cho kịp.
Nghĩa: Ghi nhanh theo kịp lời nói bằng hệ thống kí hiệu đơn giản
1
Học sinh tiểu học
- Chị em tốc kí lời thầy đọc để khỏi quên.
- Bạn Lan tốc kí từng câu cô giảng lên vở riêng.
- Cậu bé nhìn bác phóng viên tốc kí rất nhanh trong buổi họp lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cuộc họp Đoàn, Mai ngồi góc bàn, lặng lẽ tốc kí từng ý kiến để cuối buổi tổng hợp.
- Thầy nói khá nhanh, nên Tùng phải tốc kí các mốc thời gian vào sổ tay cho khỏi lỡ ý.
- Xem phóng sự, mình thích cách cô thư kí tốc kí lời diễn giả rồi đánh máy lại rất gọn.
3
Người trưởng thành
- Tôi tốc kí lời khách hàng nói để lập biên bản cho kịp.
- Buổi toạ đàm dồn dập, tôi chỉ kịp tốc kí những ý hạt nhân, còn khoảng trống sẽ bù sau.
- Anh ngồi cạnh cửa sổ, tốc kí từng nhịp câu của diễn giả như bắt mạch một dòng chảy.
- Có lúc tôi phải tốc kí cả tiếng đồng hồ, bàn tay rát nóng mà đầu vẫn đuổi theo lời nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn hoặc mô tả công việc liên quan đến ghi chép nhanh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành báo chí, thư ký, và các lĩnh vực yêu cầu ghi chép nhanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động ghi chép nhanh trong các cuộc họp, hội thảo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ghi chép hoặc tốc độ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công việc như "thư ký", "nhà báo".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ghi chép" thông thường, cần chú ý đến tốc độ và hệ thống kí hiệu đặc thù.
- Không nên dùng để chỉ việc ghi chép thông thường không yêu cầu tốc độ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và yêu cầu của công việc liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tốc kí bài giảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài giảng, cuộc họp) và trạng từ (nhanh chóng, chính xác).

Danh sách bình luận