Tô son điểm phấn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tô điểm bằng son phấn cho đẹp.
Ví dụ :
Cô ấy tô son điểm phấn rồi ra ngoài.
2.
động từ
Làm cho có được một vẻ đẹp bên ngoài để hòng che đậy thực chất xấu xa, nhằm lừa dối, lừa bịp.
Nghĩa 1: Tô điểm bằng son phấn cho đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ tô son điểm phấn trước khi đi dự tiệc.
- Chị trang điểm nhẹ, mặt trông tươi hơn.
- Cô dâu tô môi, đánh má hồng để thêm xinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô diễn viên tô son điểm phấn nhanh gọn rồi lên sân khấu.
- Ngày chụp kỷ yếu, nhiều bạn nhờ chuyên viên trang điểm cho gương mặt sáng hơn.
- Cô giáo trang điểm nhẹ để trông rạng rỡ trong buổi lễ khai giảng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy tô son điểm phấn rồi ra ngoài.
- Trước buổi phỏng vấn, tôi trang điểm nhẹ để tăng vẻ tự tin.
- Người mẫu ngồi trước gương, chuyên gia dặm phấn, kẻ mắt, tô môi rất khéo.
- Có ngày bận rộn, tôi chỉ quệt chút son, vậy là đủ gọi là tô son điểm phấn.
Nghĩa 2: Làm cho có được một vẻ đẹp bên ngoài để hòng che đậy thực chất xấu xa, nhằm lừa dối, lừa bịp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động trang điểm hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hoặc bình luận về thói quen làm đẹp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thường mang tính ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, thể hiện sự chăm sóc bản thân.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động trang điểm hoặc làm đẹp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tô son trát phấn" khi muốn nhấn mạnh sự quá mức.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc chê bai.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động làm đẹp bằng son phấn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, kết hợp từ "tô son" và "điểm phấn".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Cô ấy tô son điểm phấn trước khi ra ngoài."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (cô ấy, chị ấy) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (hôm nay, mỗi sáng).

Danh sách bình luận