To kềnh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
To quá mức và kềnh càng, không gọn.
Ví dụ: Chiếc ghế sofa to kềnh không hợp với căn phòng nhỏ.
Nghĩa: To quá mức và kềnh càng, không gọn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc ba lô to kềnh làm em đeo lên thấy nặng trĩu.
  • Con gấu bông to kềnh chiếm hết nửa giường của bé.
  • Cái hộp quà to kềnh nên em ôm mãi mới vừa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc máy tính bàn to kềnh chiếm gần hết mặt bàn học.
  • Vali to kềnh khiến cậu loay hoay mãi mới kéo lên bậc thang.
  • Loa to kềnh đặt ở góc lớp làm không gian trông chật chội hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc ghế sofa to kềnh không hợp với căn phòng nhỏ.
  • Tập hồ sơ đựng trong chiếc cặp to kềnh làm vai tôi mỏi rã rời cả ngày.
  • Thiết kế to kềnh ấy phô trương nhưng cản trở mọi thao tác đơn giản.
  • Cái tủ lạnh to kềnh đứng giữa bếp như một khối đá, nuốt hết lối đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : To quá mức và kềnh càng, không gọn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
gọn gàng nhỏ gọn
Từ Cách sử dụng
to kềnh mạnh; khẩu ngữ; sắc thái chê, nặng nề Ví dụ: Chiếc ghế sofa to kềnh không hợp với căn phòng nhỏ.
cồng kềnh mạnh; trung tính; dùng cho vật to vượt mức, vướng víu Ví dụ: Chiếc vali cồng kềnh chiếm hết lối đi.
kềnh càng mạnh; khẩu ngữ; nhấn sự vướng víu, bất tiện Ví dụ: Bộ máy kềnh càng khó mang theo.
đồ sộ trung tính→mạnh; trang trọng/văn chương; nhấn độ lớn, thiếu gọn Ví dụ: Kết cấu đồ sộ nhưng thiếu gọn gàng.
gọn gàng trung tính; phổ thông; nhấn sự nhỏ, ngăn nắp, dễ xử lý Ví dụ: Thiết kế gọn gàng, dễ mang theo.
nhỏ gọn trung tính; hiện đại; nhấn kích thước nhỏ và tối ưu Ví dụ: Máy ảnh nhỏ gọn tiện du lịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đồ vật hoặc người có kích thước lớn, không gọn gàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự cồng kềnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu về kích thước hoặc hình dáng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cồng kềnh, không gọn gàng của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả đồ vật hoặc người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "to lớn" nhưng "to kềnh" nhấn mạnh sự cồng kềnh, không gọn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất to kềnh", "quá to kềnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ để mô tả kích thước, ví dụ: "cái bàn to kềnh".