Tíu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tất bật, tíu tít.
Ví dụ:
Cô ấy tíu lo cho kịp hạn chót.
Nghĩa: Tất bật, tíu tít.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ tíu lên chuẩn bị bữa cơm tối.
- Cô giáo tíu đi sắp xếp bàn ghế cho buổi sinh hoạt.
- Cả nhà tíu dọn nhà đón khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng đầu tuần, chị tíu thu dọn tài liệu để kịp giờ họp lớp.
- Gian bếp thơm mùi bánh, ai cũng tíu xoay sở phần việc của mình.
- Trước buổi diễn văn nghệ, hậu trường tíu như một tổ ong nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy tíu lo cho kịp hạn chót.
- Những ngày chạy dự án, cả nhóm tíu, ai nấy đều căng mà vẫn háo hức.
- Ngoài hiên mưa rả rích, trong nhà người lớn tíu chuyện cưới hỏi, trẻ con chạy lon ton.
- Có lúc đời sống tíu đến mức ta chỉ kịp thở sâu rồi bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tất bật, tíu tít.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tíu | Diễn tả sự bận rộn liên tục, vội vã, thường kèm theo sự hoạt động sôi nổi, có thể hơi gấp gáp. Ví dụ: Cô ấy tíu lo cho kịp hạn chót. |
| tất bật | Trung tính, diễn tả trạng thái bận rộn liên tục, vội vã, không ngơi nghỉ. Ví dụ: Mẹ tôi tất bật chuẩn bị bữa cơm cho cả nhà. |
| nhàn rỗi | Trung tính, diễn tả trạng thái không có việc gì làm, có thời gian nghỉ ngơi. Ví dụ: Cuối tuần, anh ấy thường nhàn rỗi đọc sách. |
| thảnh thơi | Trung tính, diễn tả trạng thái thoải mái, không lo nghĩ, không vội vã. Ví dụ: Sau khi hoàn thành dự án, cô ấy cảm thấy thảnh thơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái bận rộn, hối hả của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhịp sống hoặc tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bận rộn, hối hả, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái bận rộn một cách nhẹ nhàng, không căng thẳng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để nhấn mạnh sự tất bật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tất bật" nhưng "tíu" thường nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tíu", "tíu tít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các từ chỉ trạng thái như "tít".

Danh sách bình luận