Tít tắp
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất xa, rất dài, đến hết tầm nhìn của mắt.
Ví dụ:
Con phố mới mở thẳng tít tắp về phía ngoại ô.
Nghĩa: Rất xa, rất dài, đến hết tầm nhìn của mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường làng kéo dài tít tắp ra cánh đồng.
- Hàng cây bạch đàn đứng nối nhau tít tắp ven sông.
- Bãi cát trắng trải tít tắp bên bờ biển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cánh đồng lúa mở ra tít tắp, như một tấm thảm xanh không có viền.
- Dãy núi hiện lên tít tắp, mờ dần vào màn sương chiều.
- Con đường cao tốc chạy tít tắp, đèn xe kéo thành vệt sáng dài hun hút.
3
Người trưởng thành
- Con phố mới mở thẳng tít tắp về phía ngoại ô.
- Sóng ký ức trôi tít tắp qua đầu, đến tận nơi mắt lòng không còn thấy nữa.
- Dải đèn thành phố kéo tít tắp trên cao, như một dòng sao rơi không hết bầu trời.
- Một giấc mơ thời trẻ chạy tít tắp khỏi tôi, khuất dần ở cuối chân trời năm tháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất xa, rất dài, đến hết tầm nhìn của mắt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tít tắp | mạnh; khẩu ngữ, hình ảnh; nhấn độ xa/dài đến khuất tầm mắt Ví dụ: Con phố mới mở thẳng tít tắp về phía ngoại ô. |
| mút mắt | mạnh; khẩu ngữ; hình ảnh kéo dài tới tận cùng tầm nhìn Ví dụ: Cánh đồng lúa xanh mút mắt. |
| xa tắp | mạnh; khẩu ngữ/văn chương; nhấn cảm giác xa hút Ví dụ: Núi non xa tắp sau màn sương. |
| xa hút | mạnh; văn chương; gợi chiều sâu không thấy điểm dừng Ví dụ: Con đường kéo dài xa hút. |
| hun hút | mạnh; văn chương; gợi cảm giác sâu/xa liên miên Ví dụ: Con dốc hun hút không thấy đỉnh. |
| lồ lộ | mạnh; khẩu ngữ; chỉ ở ngay trước mắt, thấy rõ Ví dụ: Đỉnh núi hiện lồ lộ trước mặt. |
| sát sạt | mạnh; khẩu ngữ; rất gần, kề bên Ví dụ: Hàng quán dựng sát sạt bên đường. |
| lâng lâng | (Không phù hợp) Ví dụ: (Loại bỏ) |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả khoảng cách xa hoặc độ dài lớn, ví dụ như "đường đi tít tắp".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về không gian rộng lớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác về sự rộng lớn, mênh mông.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xa xôi hoặc độ dài không thấy điểm dừng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ không gian như "đường", "biển", "cánh đồng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khoảng cách khác như "xa xăm" nhưng "tít tắp" nhấn mạnh hơn về độ dài và không thấy điểm dừng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả không gian rộng lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cánh đồng tít tắp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất".
