Lồ lộ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Được hiện ra, phô bày ra rất rõ.
Ví dụ:
Ý đồ của anh hiện lồ lộ qua ánh mắt.
Nghĩa: Được hiện ra, phô bày ra rất rõ.
1
Học sinh tiểu học
- Cái vết mực hiện lồ lộ trên áo trắng của em.
- Nắng chiếu làm đường nứt trên sân lộ ra lồ lộ.
- Bạn giấu quà sau lưng nhưng cái nơ đỏ vẫn lồ lộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn cố giấu nụ cười mà niềm vui vẫn hiện lồ lộ trên mặt.
- Trời quang, những vì sao hiện lồ lộ trên nền đêm đậm.
- Bức tranh bị phủ bụi, lau nhẹ là màu sắc hiện lồ lộ.
3
Người trưởng thành
- Ý đồ của anh hiện lồ lộ qua ánh mắt.
- Trong ánh nắng trưa, từng vệt thời gian trên bức tường lộ ra lồ lộ.
- Đọc vài dòng đã thấy sự vội vàng của tác giả hiện lồ lộ trong câu chữ.
- Đôi khi, điều ta cố che giấu lại hiện lồ lộ nhất vào phút im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được hiện ra, phô bày ra rất rõ.
Từ đồng nghĩa:
lộ rõ
Từ trái nghĩa:
ẩn giấu khuất lấp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lồ lộ | Diễn tả sự hiện ra, phô bày rõ ràng, không che giấu. Ví dụ: Ý đồ của anh hiện lồ lộ qua ánh mắt. |
| lộ rõ | Trung tính, diễn tả sự xuất hiện rõ ràng, dễ nhận thấy. Ví dụ: Sự lo lắng lộ rõ trên khuôn mặt anh ấy. |
| ẩn giấu | Trung tính, diễn tả trạng thái bị che đậy, không thể nhìn thấy. Ví dụ: Nỗi buồn ẩn giấu trong đôi mắt cô ấy. |
| khuất lấp | Trung tính, diễn tả trạng thái bị che khuất, không còn nhìn thấy rõ. Ví dụ: Ngôi nhà khuất lấp sau hàng cây cổ thụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự việc hoặc đối tượng hiện ra rõ ràng, dễ thấy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, không che giấu.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính miêu tả mạnh mẽ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, dễ thấy của một đối tượng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong miêu tả hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong văn nói, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "rõ ràng" ở mức độ nhấn mạnh và tính khẩu ngữ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hiện ra lồ lộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
