Tím than

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Màu tím xanh sẫm.
Ví dụ: Tôi chọn bộ vest tím than cho buổi phỏng vấn.
Nghĩa: Màu tím xanh sẫm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy mặc áo khoác tím than đi dự lễ chào cờ.
  • Mẹ mua cho em chiếc cặp tím than rất đẹp.
  • Bầu trời chiều gần mưa chuyển sang màu tím than.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng chọn đồng phục tím than vì trông gọn gàng và lịch sự.
  • Trên sân khấu, tấm rèm tím than làm ánh đèn nổi bật hơn.
  • Cây bút máy vỏ tím than nằm gọn trong túi áo, nhìn khá chín chắn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chọn bộ vest tím than cho buổi phỏng vấn.
  • Mái nhà phủ sương chiều, dưới nền trời tím than, phố bỗng trầm xuống.
  • Chiếc vali tím than kể hộ tôi những chuyến đi dài, kín đáo mà bền bỉ.
  • Trong quán nhỏ, ánh đèn vàng rơi lên chiếc váy tím than, vừa thanh lịch vừa kín đáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Màu tím xanh sẫm.
Từ đồng nghĩa:
tím đen tím sẫm
Từ trái nghĩa:
tím nhạt tím tươi
Từ Cách sử dụng
tím than trung tính; miêu tả màu sắc cụ thể, sắc sẫm; dùng phổ thông trong thời trang, thiết kế Ví dụ: Tôi chọn bộ vest tím than cho buổi phỏng vấn.
tím đen trung tính; sắc tím rất sẫm, gần đen Ví dụ: Váy màu tím đen trông sang trọng.
tím sẫm trung tính; nhấn mạnh độ sẫm của tím, thông dụng Ví dụ: Chiếc áo len tím sẫm hợp mùa đông.
tím nhạt trung tính; độ sáng cao, đối lập về độ đậm Ví dụ: Sơn phòng màu tím nhạt tạo cảm giác dịu mắt.
tím tươi trung tính; sắc tím sáng, rực hơn Ví dụ: Bó hoa tím tươi nổi bật giữa đám đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của quần áo, phụ kiện hoặc đồ vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc thiết kế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc trong miêu tả cảnh vật hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang nhã, tinh tế, thường gắn liền với thời trang và nghệ thuật.
  • Thuộc phong cách miêu tả, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả màu sắc cụ thể trong thời trang hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các sắc thái tím khác, cần chú ý khi miêu tả.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ màu sắc khác nếu không phù hợp với ngữ cảnh.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tím than", "hơi tím than".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "áo", "váy") và phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...