Tiểu sử

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thân thế và sự nghiệp một người, trình bày một cách tóm tắt.
Ví dụ: Hồ sơ ứng tuyển yêu cầu đính kèm tiểu sử rõ ràng và súc tích.
Nghĩa: Thân thế và sự nghiệp một người, trình bày một cách tóm tắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bảo em viết tiểu sử của nhà văn mà em thích.
  • Trong sách có phần tiểu sử của Bác Hồ rất ngắn gọn.
  • Bạn Minh dán tờ giấy ghi tiểu sử của ca sĩ lên bảng nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình của tụi mình mở đầu bằng tiểu sử ngắn của nhân vật lịch sử.
  • Em đọc tiểu sử của nhà khoa học để hiểu con đường học tập của ông.
  • Trang bách khoa có tiểu sử tóm tắt, giúp em nắm nhanh các mốc quan trọng.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ ứng tuyển yêu cầu đính kèm tiểu sử rõ ràng và súc tích.
  • Một tiểu sử gọn ghẽ có thể mở cánh cửa đầu tiên trước khi người ta đọc sâu hơn.
  • Chúng tôi chỉnh lại tiểu sử của diễn giả để khớp với chủ đề hội thảo.
  • Tiểu sử đôi khi chỉ là vài dòng, nhưng đủ phác họa hành trình đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thân thế và sự nghiệp một người, trình bày một cách tóm tắt.
Từ đồng nghĩa:
lý lịch
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiểu sử trung tính, sách vở, trang trọng nhẹ Ví dụ: Hồ sơ ứng tuyển yêu cầu đính kèm tiểu sử rõ ràng và súc tích.
lý lịch trung tính, hành chính; bao quát thông tin cá nhân cơ bản Ví dụ: Vui lòng nộp lý lịch kèm hồ sơ.
hư cấu trung tính, văn chương; đối lập về tính sự thật khi kể về đời người Ví dụ: Bài viết cần tiểu sử, không phải hư cấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để giới thiệu ngắn gọn về một cá nhân trong các tài liệu chính thức, sách, báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tiểu thuyết hoặc hồi ký để cung cấp bối cảnh cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học để giới thiệu tác giả hoặc nhân vật liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần giới thiệu ngắn gọn về một người trong các tài liệu chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "lý lịch" hoặc "thông tin cá nhân" khi cần thiết.
  • Thường không đi sâu vào chi tiết cá nhân mà chỉ tóm tắt những điểm chính yếu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lý lịch" nhưng "tiểu sử" thường ngắn gọn và tập trung vào những điểm nổi bật.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tiểu sử ngắn gọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngắn gọn, chi tiết), động từ (viết, đọc), và các danh từ khác (nhà văn, nhân vật).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...