Tự truyện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Truyện tác giả viết về chính bản thân mình.
Ví dụ: Cuốn này là tự truyện của chính nhà văn.
Nghĩa: Truyện tác giả viết về chính bản thân mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Mai đang viết tự truyện để kể về tuổi thơ của mình.
  • Cô giáo giới thiệu một cuốn tự truyện nói về những ngày đi học của tác giả.
  • Tớ thích đọc tự truyện vì tác giả kể chuyện thật về cuộc sống của họ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tự truyện giúp tác giả nhìn lại chặng đường đã qua và chia sẻ trải nghiệm cá nhân.
  • Trong tự truyện, người viết thường kể cảm xúc thật khi đối mặt với thử thách đầu đời.
  • Mình đọc một cuốn tự truyện và thấy như đang nghe tác giả tâm sự trực tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Cuốn này là tự truyện của chính nhà văn.
  • Tự truyện cho phép người viết tự kiểm chứng ký ức, đôi khi đối diện cả những phần gai góc của mình.
  • Đọc tự truyện, tôi nghe được giọng nói thầm thì của tác giả về những khúc quanh đời họ.
  • Khi viết tự truyện, người ta vừa kể chuyện vừa soi gương, mong hiểu rõ hơn con người thật của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Truyện tác giả viết về chính bản thân mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tự truyện trung tính, học thuật/văn học; phạm vi chuyên biệt thể loại Ví dụ: Cuốn này là tự truyện của chính nhà văn.
hồi ký trung tính, nghiêng sự kiện đời thật; phạm vi rộng hơn, gần nghĩa trong văn học Ví dụ: Cuốn hồi ký của bà được bạn đọc đón nhận nồng nhiệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ một thể loại văn học hoặc khi thảo luận về tác phẩm của một tác giả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để chỉ một tác phẩm mà tác giả kể về cuộc đời mình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn chỉ rõ một tác phẩm văn học mà tác giả tự kể về cuộc đời mình.
  • Tránh dùng khi nói về các thể loại văn học khác không liên quan đến cuộc đời tác giả.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "hồi ký", cần chú ý sự khác biệt: "tự truyện" thường chi tiết hơn và tập trung vào toàn bộ cuộc đời tác giả.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mục đích của tác phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tự" và "truyện".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cuốn tự truyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (hay, nổi tiếng), động từ (viết, đọc), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...