Tự thuật
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự kể về mình.
Ví dụ:
Anh tự thuật về tuổi thơ trong đơn xin việc.
Nghĩa: Tự kể về mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh tự thuật về gia đình trong giờ Tập làm văn.
- Em tự thuật những việc tốt đã làm ở lớp.
- Bé tự thuật cảm xúc của mình sau buổi tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài kiểm tra, Lan tự thuật quá trình cố gắng để cải thiện điểm số.
- Cậu ấy tự thuật lại quãng thời gian chuyển trường, vừa hồi hộp vừa háo hức.
- Bài viết tự thuật cho thấy bạn ấy đã trưởng thành sau nhiều lần vấp ngã.
3
Người trưởng thành
- Anh tự thuật về tuổi thơ trong đơn xin việc.
- Trong cuộc phỏng vấn, cô tự thuật những bước ngoặt đã định hình tính cách mình.
- Tác giả chọn lối tự thuật để lần theo ký ức và gọi tên những mất mát.
- Đêm yên tĩnh, tôi mở sổ và tự thuật những điều chưa từng nói ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự kể về mình.
Từ đồng nghĩa:
tự sự tự bạch
Từ trái nghĩa:
giấu kín che giấu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự thuật | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong văn bản, học thuật, phỏng vấn Ví dụ: Anh tự thuật về tuổi thơ trong đơn xin việc. |
| tự sự | trang trọng, văn chương; mức độ trang trọng hơn Ví dụ: Bài viết mang màu sắc tự sự về tuổi thơ. |
| tự bạch | trang trọng, mang sắc thái trải lòng; cảm xúc hơn Ví dụ: Trong thư, ông có đoạn tự bạch về những lỗi lầm xưa. |
| giấu kín | khẩu ngữ, trung tính; biểu thị không nói ra về bản thân Ví dụ: Anh giấu kín quá khứ, không chịu chia sẻ. |
| che giấu | trung tính, phổ thông; sắc thái chủ ý không tiết lộ Ví dụ: Cô che giấu đời tư trước báo chí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết tự giới thiệu, hồ sơ cá nhân hoặc bài luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong tự truyện, hồi ký hoặc các tác phẩm văn học có yếu tố tự sự.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, trung thực khi kể về bản thân.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trình bày thông tin cá nhân một cách chi tiết và trung thực.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự sự" nhưng "tự thuật" nhấn mạnh vào việc kể về bản thân.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tự thuật chi tiết", "tự thuật ngắn gọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("câu chuyện"), phó từ ("rõ ràng"), hoặc trạng từ ("một cách chân thành").
