Tiêu phòng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Buồng ngủ của vợ vua chúa thời phong kiến.
Ví dụ:
Người hầu châm đèn, tiêu phòng sáng dịu trong mùi trầm.
Nghĩa: Buồng ngủ của vợ vua chúa thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Thái hậu trở về tiêu phòng nghỉ ngơi sau buổi lễ dài.
- Người lính canh đứng trước tiêu phòng, không cho ai vào.
- Trong tranh, tiêu phòng hiện ra với rèm lụa và đèn dầu ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm xuống, tiếng nhạc cung đình lắng dần, tiêu phòng khép lại sau lớp rèm ngọc.
- Ngòi bút nhà sử học dừng ở cánh cửa tiêu phòng, nơi cả triều đình giữ nghi lễ nghiêm ngặt.
- Giữa tiếng gió lùa qua hành lang đá, tiêu phòng vẫn là vùng tĩnh mịch của hoàng hậu.
3
Người trưởng thành
- Người hầu châm đèn, tiêu phòng sáng dịu trong mùi trầm.
- Qua bao lớp cung cấm và lễ nghi, tiêu phòng là không gian riêng hiếm hoi của bậc mẫu nghi.
- Những bước chân khẽ trên nền gạch dẫn đến tiêu phòng, nơi quyền lực cũng phải hạ giọng.
- Nhắc đến tiêu phòng là gợi cả một chế độ khuôn phép, nơi đời tư bị bao phủ bởi màn trướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồng ngủ của vợ vua chúa thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
nội cung hậu cung
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu phòng | cổ, trang trọng, phạm vi lịch sử cung đình Ví dụ: Người hầu châm đèn, tiêu phòng sáng dịu trong mùi trầm. |
| nội cung | cổ, trang trọng, thiên về khu vực sinh hoạt của phi tần Ví dụ: Hoàng hậu lui về nội cung, chẳng mấy khi rời tiêu phòng. |
| hậu cung | cổ, trung tính–trang trọng, chỉ khu vực nơi ở của vợ vua Ví dụ: Trong hậu cung, tiêu phòng của hoàng hậu được canh gác nghiêm ngặt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca miêu tả cuộc sống cung đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử phong kiến.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoặc thảo luận về lịch sử, văn hóa phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các bối cảnh không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phòng ốc khác nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với từ "phòng ngủ" thông thường ở chỗ chỉ dành riêng cho vợ vua chúa.
- Cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tiêu phòng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "một", "cái", "này".

Danh sách bình luận