Hậu cung
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cung ở phía sau trong cung vua, nơi phi tần ở.
Ví dụ:
Hậu cung là khu dành cho phi tần trong cung vua.
2.
danh từ
Gian phía trong của đình đền, làm nơi để thờ thần thánh.
Ví dụ:
Hậu cung của ngôi đền là nơi đặt tượng thờ.
Nghĩa 1: Cung ở phía sau trong cung vua, nơi phi tần ở.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua bước qua cửa lớn, phía sau là hậu cung của các phi tần.
- Trong tranh, hậu cung nằm sau điện chính và có lính canh.
- Cô giáo kể chuyện về hậu cung nơi các bà phi sinh sống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong ký ức lịch sử, hậu cung là không gian riêng của các phi tần, tách biệt với triều chính.
- Nhiều giai thoại xoay quanh hậu cung, nơi quyền lực mềm đôi khi đổi hướng cả triều đình.
- Đọc sử, em thấy hậu cung vừa lộng lẫy vừa kín đáo, như một thế giới khác phía sau ngai vàng.
3
Người trưởng thành
- Hậu cung là khu dành cho phi tần trong cung vua.
- Đằng sau những bức tường son, hậu cung vận hành theo những quy tắc khắt khe và lặng lẽ.
- Ông kể chuyện triều cũ, nơi hậu cung nhiều khi quyết định số phận một vị hoàng tử.
- Nhìn kiến trúc còn sót lại, tôi hình dung tiếng bước chân khẽ vang qua hành lang hậu cung.
Nghĩa 2: Gian phía trong của đình đền, làm nơi để thờ thần thánh.
1
Học sinh tiểu học
- Ở ngôi đền làng, hậu cung là chỗ thờ thần rất trang nghiêm.
- Khi vào đình, thầy dặn chúng em không được ồn ào ở khu hậu cung.
- Bác thủ từ mở cửa hậu cung để mọi người thắp hương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong kiến trúc đình Việt, hậu cung thường nằm sau đại bái và là nơi đặt bài vị.
- Mỗi dịp lễ hội, dòng người vào hậu cung dâng hương, giữ vẻ trang nghiêm và kính cẩn.
- Em nhìn hoa văn rồng phượng ở hậu cung, thấy rõ dấu ấn tay nghề xưa.
3
Người trưởng thành
- Hậu cung của ngôi đền là nơi đặt tượng thờ.
- Mùi trầm quyện trong không gian tĩnh lặng của hậu cung khiến bước chân tự khắc nhẹ lại.
- Ông thủ từ nói khẽ, nhắc tôi chắp tay khi tiến vào hậu cung để giữ sự thanh tịnh.
- Đêm rằm, ánh nến từ hậu cung đổ ra sân đình, rọi lên mái ngói rêu phong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cung ở phía sau trong cung vua, nơi phi tần ở.
Nghĩa 2: Gian phía trong của đình đền, làm nơi để thờ thần thánh.
Từ đồng nghĩa:
chính tẩm hậu tẩm
Từ trái nghĩa:
tiền tế
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậu cung | tôn giáo – tín ngưỡng, trang trọng; trung tính Ví dụ: Hậu cung của ngôi đền là nơi đặt tượng thờ. |
| chính tẩm | chuyên biệt tín ngưỡng, trang trọng; dùng khá tương đương Ví dụ: Hương án đặt ở chính tẩm. |
| hậu tẩm | tín ngưỡng, trang trọng; nhấn vị trí phía sau Ví dụ: Bát hương được rước vào hậu tẩm. |
| tiền tế | tín ngưỡng, trang trọng; gian phía trước đối lập hậu cung Ví dụ: Lễ rước đi qua tiền tế rồi vào hậu cung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về kiến trúc cung đình hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử, văn hóa trong tiểu thuyết, phim ảnh về thời phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, kiến trúc cổ, văn hóa dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu lịch sử và văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về kiến trúc cung đình hoặc các nghi lễ truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử, văn hóa.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kiến trúc khác như "điện", "cung".
- Khác biệt với "cung" ở chỗ "hậu cung" chỉ phần phía sau, nơi ở của phi tần hoặc nơi thờ tự.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hậu cung lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "một", "cái", "này".

Danh sách bình luận