Cung nữ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người con gái phục vụ trong cung vua thời phong kiến.
Ví dụ:
Cung nữ là phụ nữ phục dịch trong hoàng cung thời phong kiến.
Nghĩa: Người con gái phục vụ trong cung vua thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Cô cung nữ bưng mâm trái cây dâng nhà vua.
- Cung nữ khép nép đi sau hoàng hậu trong sân điện.
- Nghe trống điểm canh, các cung nữ trở về phòng nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử ký, cung nữ thường theo hầu vua trong các buổi thiết triều ở nội điện.
- Vở chèo tái hiện cảnh cung nữ thắp đèn, khép cửa cung khi đêm xuống.
- Nhiều cung nữ sống kín đáo sau tường son, ít khi thấy mặt người đời.
3
Người trưởng thành
- Cung nữ là phụ nữ phục dịch trong hoàng cung thời phong kiến.
- Đằng sau lớp phấn son của cung nữ là đời sống nhiều khuôn phép và lặng lẽ.
- Bức tranh lụa vẽ hàng cung nữ dâng trà, nét mặt như cùng một khuôn rèn từ lễ nghi.
- Câu chuyện kể một cung nữ bỏ trốn, khao khát tự do hơn mọi ân sủng nơi vàng son.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người con gái phục vụ trong cung vua thời phong kiến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung nữ | trung tính, lịch sử, trang trọng nhẹ Ví dụ: Cung nữ là phụ nữ phục dịch trong hoàng cung thời phong kiến. |
| cung tần | trang trọng, lịch sử; sắc thái hơi chuyên biệt (người hầu bậc dưới trong cung) Ví dụ: Sử cũ chép nhà vua tuyển nhiều cung tần. |
| thị nữ | trung tính, văn chương/lịch sử; nhấn vai trò hầu hạ trong cung Ví dụ: Các thị nữ đứng hầu sau rèm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong tiểu thuyết lịch sử, thơ ca, kịch nói về thời phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sử và cổ kính.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử, văn hóa phong kiến hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người phục vụ khác trong cung đình như "thái giám".
- Khác biệt với "nữ tì" ở chỗ "cung nữ" chỉ phục vụ trong cung vua, còn "nữ tì" có thể phục vụ ở nhiều nơi khác.
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cung nữ xinh đẹp", "cung nữ trong cung điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xinh đẹp, trung thành), động từ (phục vụ, làm việc), và các danh từ khác (cung điện, vua).
