Cấm thành

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thành cấm, nơi vua ở ngày xưa.
Ví dụ: Cấm thành là khu vực dành riêng cho vua chúa thời phong kiến.
Nghĩa: Thành cấm, nơi vua ở ngày xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, vua sống trong cấm thành rất rộng và yên tĩnh.
  • Thầy kể rằng cấm thành có tường cao để bảo vệ nhà vua.
  • Du khách không được vào cấm thành vì đó là nơi ở của vua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người lính gác đứng nghiêm trước cổng cấm thành, giữ trật tự cho nơi ở của nhà vua.
  • Trong bản đồ lịch sử, cấm thành nằm ở trung tâm kinh đô, như trái tim của triều đại.
  • Tin báo động vang lên, cánh cửa nặng nề của cấm thành khép lại, tách biệt vua khỏi những xáo trộn bên ngoài.
3
Người trưởng thành
  • Cấm thành là khu vực dành riêng cho vua chúa thời phong kiến.
  • Đêm yên tĩnh, những mái ngói trong cấm thành hắt ánh trăng như phủ một lớp sương cổ tích.
  • Quy củ trong cấm thành nghiêm ngặt đến mức một tiếng động lạ cũng thành chuyện lớn.
  • Người ta đi quanh kinh thành, nhưng chỉ khi đứng trước cấm thành mới thấy quyền lực xưa cũ lặng lẽ toả ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang nghiêm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các di tích lịch sử hoặc trong bối cảnh văn hóa cổ xưa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình kiến trúc khác như "thành trì".
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cấm thành Huế", "cấm thành cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc các từ chỉ định như "này", "đó".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...