Tiêu diêu

Nghĩa & Ví dụ
Như tiêu dao.
Ví dụ: Cuối tuần, tôi nằm võng, để thân và tâm tiêu diêu giữa vườn nhà.
Nghĩa: Như tiêu dao.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay, ông thả bộ tiêu diêu trên con đường làng.
  • Con diều bay tiêu diêu giữa trời xanh.
  • Sau giờ học, em đi dạo tiêu diêu quanh sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỳ nghỉ hè, tụi mình đạp xe qua cánh đồng, lòng thấy tiêu diêu như vừa trút gánh nặng bài vở.
  • Bạn mở nhạc nhỏ, để tâm trí tiêu diêu theo giai điệu.
  • Đứng trên đồi gió, mình thấy ý nghĩ tiêu diêu, không còn bị điểm số níu chân.
3
Người trưởng thành
  • Cuối tuần, tôi nằm võng, để thân và tâm tiêu diêu giữa vườn nhà.
  • Có những buổi sáng, chỉ cần tách trà nóng là đủ cho tâm hồn tiêu diêu ngoài vòng toan tính.
  • Khi ta buông bớt kỳ vọng, nhịp thở trở nên dài hơn và ý nghĩ tiêu diêu như mây lững lờ.
  • Tuổi về chiều, ông chọn sống tiêu diêu giữa sách, cây, và tiếng chim, xa khỏi ồn ào thành thị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả trạng thái tự do, thoải mái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tự do, thoải mái, không bị ràng buộc.
  • Phong cách nghệ thuật, thường mang tính chất lãng mạn hoặc triết lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng.
  • Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc kỹ thuật vì không phù hợp về phong cách.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả trạng thái tinh thần hoặc không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tiêu dao" nhưng cả hai đều mang ý nghĩa tương tự.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái tự do, thoải mái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống tiêu diêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, tâm hồn) và phó từ (rất, khá) để nhấn mạnh mức độ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...