Tiêu dao
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi chơi đây đó với tâm hồn thanh thơi, không vướng bận chuyện đời.
Ví dụ:
Tôi tranh thủ tiêu dao ngoài bãi biển khi thành phố còn ngủ.
Nghĩa: Đi chơi đây đó với tâm hồn thanh thơi, không vướng bận chuyện đời.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, bố dắt tôi ra bờ sông tiêu dao ngắm mây trôi.
- Ngày nghỉ, cả nhà đạp xe quanh công viên để tiêu dao cho vui.
- Bạn nhỏ ôm cây sáo, tiêu dao trên con đường làng đầy nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hết giờ kiểm tra, tụi mình rủ nhau tiêu dao dọc bờ kênh cho nhẹ đầu.
- Cuối tuần, nó mang máy ảnh đi tiêu dao khắp phố cổ, tìm góc nắng đẹp.
- Thư viện đóng cửa, tôi tiêu dao qua những hàng me rợp bóng để thở cho sâu.
3
Người trưởng thành
- Tôi tranh thủ tiêu dao ngoài bãi biển khi thành phố còn ngủ.
- Vừa thoát khỏi những cuộc họp dằng dặc, tôi chỉ muốn tiêu dao dưới hàng bàng để gió gỡ rối tâm can.
- Ngày mưa nhẹ, ta tiêu dao qua quán xưa, để tiếng thìa chạm ly trôi bớt muộn phiền.
- Đến một lúc, người ta học cách tiêu dao ngay trong chính bước đi thường nhật, để đời bớt nặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi chơi đây đó với tâm hồn thanh thơi, không vướng bận chuyện đời.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu dao | văn chương, sắc thái nhẹ, ung dung, hướng tích cực Ví dụ: Tôi tranh thủ tiêu dao ngoài bãi biển khi thành phố còn ngủ. |
| du ngoạn | trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ gần nghĩa cao Ví dụ: Mùa thu này, tôi muốn du ngoạn khắp vùng sơn cước để tiêu dao đôi tháng. |
| dạo chơi | khẩu ngữ, nhẹ; nhấn mạnh đi chơi thư thái Ví dụ: Hai cụ dạo chơi ven hồ, lòng tiêu dao không bận điều chi. |
| lang thang | khẩu ngữ, trung tính; nhấn trôi dạt nhàn tản Ví dụ: Chiều đến, anh lang thang dọc bãi biển, tâm hồn tiêu dao. |
| bận rộn | khẩu ngữ, trung tính; trái nghĩa về trạng thái bị cuốn vào công việc Ví dụ: Cô ấy quá bận rộn nên chẳng thể tiêu dao dăm bữa. |
| vướng bận | trung tính, hơi tiêu cực; nhấn nặng gánh lo toan Ví dụ: Nhiều nỗi vướng bận khiến anh không thể tiêu dao như xưa. |
| tất bật | khẩu ngữ, mạnh; nhấn hối hả, trái hẳn thư thái Ví dụ: Những ngày tất bật nơi đô thị, nào còn thời gian tiêu dao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái thư giãn, thoải mái khi đi chơi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh lãng mạn, tự do.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tự do, thoải mái, không bị ràng buộc.
- Thường mang sắc thái lãng mạn, nhẹ nhàng.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái thư giãn, không lo âu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn học hoặc khi miêu tả cảm giác tự do.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động đi chơi khác như "du lịch" hay "dạo chơi".
- Khác biệt ở chỗ nhấn mạnh vào tâm trạng thanh thản, không vướng bận.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả sự tự do, thoải mái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tiêu dao khắp nơi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "tiêu dao khắp nơi", "tiêu dao suốt ngày".

Danh sách bình luận