Tiếp chuyện
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói chuyện để tiếp người nào đó.
Ví dụ:
Anh ra quán sớm để tiếp chuyện đối tác cho kịp giờ.
Nghĩa: Nói chuyện để tiếp người nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Khách đến nhà, mẹ nhờ con ra tiếp chuyện cô một lát.
- Con mời bác vào nhà rồi lễ phép ngồi tiếp chuyện.
- Thầy ghé thăm, em đứng dậy chào và vui vẻ tiếp chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mới chuyển lớp, mình chủ động tiếp chuyện để bạn đỡ ngại.
- Thầy hiệu trưởng bận, cô thư ký ra tiếp chuyện phụ huynh trước.
- Trong buổi hướng nghiệp, em mạnh dạn tiếp chuyện diễn giả sau giờ nói.
3
Người trưởng thành
- Anh ra quán sớm để tiếp chuyện đối tác cho kịp giờ.
- Chị lễ tân khéo léo tiếp chuyện, khiến khách khó tính cũng dịu lại.
- Ông cụ ngồi hiên nhà, thong thả tiếp chuyện người lạ hỏi đường.
- Trong phòng chờ, tôi tranh thủ tiếp chuyện nhà tuyển dụng để hiểu thêm vị trí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói chuyện để tiếp người nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếp chuyện | trung tính, lịch sự; dùng trong giao tiếp hằng ngày, sắc thái nhã nhặn Ví dụ: Anh ra quán sớm để tiếp chuyện đối tác cho kịp giờ. |
| tiếp chuyện | trung tính, đúng chuẩn; dùng phổ biến Ví dụ: Anh ấy bận nên chưa thể tiếp chuyện bạn. |
| tiếp xúc | trang trọng, rộng nghĩa hơn; chỉ thích hợp khi nói gặp gỡ và trao đổi trực tiếp Ví dụ: Chiều nay tôi mới có thể tiếp xúc và trao đổi với anh. |
| phớt lờ | khẩu ngữ, sắc thái lạnh lùng/thiếu lịch sự; đối lập hành vi không đáp lời Ví dụ: Cô ấy phớt lờ, không buồn tiếp chuyện họ. |
| làm ngơ | khẩu ngữ, nhẹ hơn “phớt lờ”; ngó lơ, không đáp chuyện Ví dụ: Anh ta làm ngơ, chẳng chịu tiếp chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gặp gỡ và trò chuyện với khách hoặc người quen.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "gặp gỡ" hoặc "trao đổi".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả cảnh giao tiếp giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lịch sự, nhã nhặn trong giao tiếp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lịch sự và tôn trọng trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống cần thể hiện sự hiếu khách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nói chuyện" trong ngữ cảnh thân mật.
- Khác biệt với "gặp gỡ" ở chỗ nhấn mạnh vào hành động trò chuyện.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng phù hợp, tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếp chuyện khách hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "tiếp chuyện bạn bè", "tiếp chuyện đối tác".

Danh sách bình luận