Đàm thoại
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; id.). Nói chuyện với nhau.
Ví dụ:
Chúng tôi đàm thoại một lúc rồi thống nhất thời gian gặp.
2.
động từ
(chm.; kết hợp hạn chế). Nói và trả lời giữa thầy giáo và học sinh, nhằm gọi mô, kiểm tra, cũng có kiến thức cho học sinh (một phương pháp giảng dạy).
Ví dụ:
Thầy chọn đàm thoại để kiểm tra mức độ hiểu bài của sinh viên.
Nghĩa 1: (cũ; id.). Nói chuyện với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Giờ ra chơi, ông nội ngồi đàm thoại với em về chuyện trồng rau.
- Hai bạn ngồi gốc cây đàm thoại rất vui.
- Mẹ con đàm thoại nhỏ nhẹ trước khi đi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi họp lớp, chúng tôi đàm thoại về kỷ niệm ngày tựu trường.
- Bạn bè ngồi quán nước, đàm thoại đôi câu rồi tạm biệt.
- Trên xe buýt, hai người lạ đàm thoại khẽ để không làm phiền ai.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi đàm thoại một lúc rồi thống nhất thời gian gặp.
- Có những đêm dài, ta chỉ muốn đàm thoại với một tâm hồn biết lắng nghe.
- Giữa tiếng ồn của phố, một cuộc đàm thoại chân thành vẫn giữ được nhịp tim bình thản.
- Sau nhiều năm xa cách, họ đàm thoại lại, cẩn trọng như chạm vào vết thương cũ.
Nghĩa 2: (chm.; kết hợp hạn chế). Nói và trả lời giữa thầy giáo và học sinh, nhằm gọi mô, kiểm tra, cũng có kiến thức cho học sinh (một phương pháp giảng dạy).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đàm thoại với cả lớp để nhắc lại bài cũ.
- Trong giờ Khoa học, thầy đàm thoại bằng những câu hỏi ngắn để chúng em nhớ kiến thức.
- Cô dùng đàm thoại để dẫn dắt chúng em tìm ra đáp án.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiết Lịch sử mở đầu bằng phần đàm thoại, thầy đặt câu hỏi và chúng tôi lần lượt trả lời.
- Cô áp dụng đàm thoại theo chuỗi câu hỏi gợi mở, khiến lớp học sôi nổi hẳn.
- Qua phần đàm thoại, chúng em tự rút ra khái niệm mà không cần chép máy móc.
3
Người trưởng thành
- Thầy chọn đàm thoại để kiểm tra mức độ hiểu bài của sinh viên.
- Khi đào tạo nội bộ, tôi thường dùng đàm thoại để dẫn dắt đội nhóm tự phát hiện vấn đề.
- Một giờ học dùng đàm thoại đúng lúc sẽ biến lớp học thành cuộc khám phá chung.
- Đàm thoại không thay thế thuyết trình, nhưng giúp người học bật lên tiếng nói của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong giáo dục, đặc biệt là phương pháp giảng dạy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với ngữ cảnh học thuật và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh giáo dục, khi mô tả phương pháp giảng dạy.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nói chuyện".
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nói chuyện" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt với "thảo luận" ở chỗ "đàm thoại" thường có tính chất kiểm tra kiến thức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đàm thoại với ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "giáo viên", "học sinh") và các từ chỉ phương tiện (như "qua điện thoại").
