Hàn huyên
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thăm hỏi, trò chuyện tâm tình khi gặp lại nhau sau một thời gian xa cách.
Ví dụ:
Tối qua, tôi gặp người bạn lâu năm và hàn huyên đến khi phố lên đèn.
Nghĩa: Thăm hỏi, trò chuyện tâm tình khi gặp lại nhau sau một thời gian xa cách.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày khai giảng, em gặp lại bạn cũ và đứng hàn huyên ở góc sân.
- Sau kỳ nghỉ hè, cô trò hàn huyên trước cửa lớp.
- Bà ngoại về thăm, cả nhà ngồi hàn huyên bên ấm trà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tan buổi họp lớp, chúng tôi rủ nhau ra cổng trường hàn huyên chuyện cũ.
- Bạn chuyển trường quay lại thăm, cả nhóm ngồi hàn huyên dưới tán phượng.
- Sau đợt ôn thi căng thẳng, tụi mình hàn huyên ở quán nước, kể nhau nghe bao điều bỏ lỡ.
3
Người trưởng thành
- Tối qua, tôi gặp người bạn lâu năm và hàn huyên đến khi phố lên đèn.
- Về quê ăn giỗ, mấy anh em ngồi hiên nhà hàn huyên, bù đắp những tháng ngày xa cách.
- Ở quán cà phê nhỏ cuối ngõ, chúng tôi hàn huyên, nhặt lại ký ức như nhặt lá rơi.
- Sau bao năm bôn ba, chỉ cần chạm mặt, ta lại hàn huyên như chưa từng cách biệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thăm hỏi, trò chuyện tâm tình khi gặp lại nhau sau một thời gian xa cách.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hàn huyên | Trung tính, ấm áp, thân tình; hơi văn chương; không trang trọng hành chính Ví dụ: Tối qua, tôi gặp người bạn lâu năm và hàn huyên đến khi phố lên đèn. |
| trò chuyện | Trung tính, phổ thông; phạm vi rộng hơn nhưng vẫn dùng tốt trong đa số ngữ cảnh thân tình Ví dụ: Bạn bè lâu ngày gặp lại ngồi trò chuyện đến khuya. |
| tâm sự | Thân mật, cảm xúc hơn; thiên về chia sẻ nỗi niềm giữa người thân quen Ví dụ: Hai chị em gặp lại, ngồi tâm sự cả buổi chiều. |
| chuyện trò | Khẩu ngữ, thân mật, nhẹ nhàng Ví dụ: Ông bà ngồi chuyện trò sau bữa cơm. |
| lạnh nhạt | Trung tính hơi tiêu cực; thái độ hờ hững, ít giao tiếp Ví dụ: Gặp lại mà chỉ chào xã giao, ai nấy đều lạnh nhạt. |
| làm ngơ | Khẩu ngữ; cố ý phớt lờ, không giao tiếp Ví dụ: Dù gặp lại, anh ta vẫn làm ngơ như không quen. |
| im lặng | Trung tính; không nói chuyện, đối lập hành vi giao tiếp Ví dụ: Cả hai ngồi im lặng, không ai mở lời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi gặp lại bạn bè, người thân sau thời gian dài không gặp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảnh gặp gỡ, trò chuyện thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và ấm áp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thân thiết và tình cảm trong cuộc trò chuyện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian dài xa cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trò chuyện thông thường như "nói chuyện" hay "trò chuyện".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hàn huyên với bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (bạn bè, người thân) và các trạng từ chỉ thời gian (lâu, mãi).

Danh sách bình luận