Tiến thân

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho mình có được địa vị nào đó trong xã hội (thường hàm ý chê).
Ví dụ: Anh ta khéo lấy lòng cấp trên để tiến thân.
Nghĩa: Làm cho mình có được địa vị nào đó trong xã hội (thường hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Anh kia hay khoe khoang để tiến thân, nên bạn bè dần tránh xa.
  • Cô ta tìm cách nịnh nọt thầy hiệu trưởng để tiến thân.
  • Bạn ấy không muốn nhờ quan hệ để tiến thân, bạn ấy muốn tự học giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy dựa vào lời khen nịnh bợ sếp để tiến thân, chứ không nhờ thực lực.
  • Có người tham gia câu lạc bộ chỉ để kết nối với người nổi tiếng mà tiến thân.
  • Nghe nói cô ấy thường xuất hiện ở các buổi tiệc sang để tiến thân, khiến nhiều bạn khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta khéo lấy lòng cấp trên để tiến thân.
  • Không ít người chọn con đường dựa thế lực để tiến thân, và phải trả giá bằng sự tôn trọng của đồng nghiệp.
  • Có những cái bắt tay kín đáo giúp người ta tiến thân nhanh, nhưng để lại vết gợn trong lòng.
  • Tôi từng thấy người bạn cũ đổi giọng, đổi bạn chỉ để tiến thân, rồi lạc mất chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho mình có được địa vị nào đó trong xã hội (thường hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
sa sút tụt dốc lùi bước
Từ Cách sử dụng
tiến thân hàm ý chê, sắc thái tiêu cực nhẹ–trung tính mỉa, ngữ vực báo chí–khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta khéo lấy lòng cấp trên để tiến thân.
thăng tiến trung tính, trang trọng hơn, không hàm chê rõ; mức độ nhẹ Ví dụ: Anh ta nỗ lực thăng tiến trong công ty.
tiến bộ trung tính, rộng nghĩa hơn; chỉ phù hợp khi nói lên địa vị; mức độ nhẹ Ví dụ: Nhờ quan hệ, anh ấy nhanh chóng tiến bộ trong cơ quan.
sa sút trung tính, mức độ mạnh vừa; chỉ tụt dốc địa vị/uy tín Ví dụ: Sau bê bối, sự nghiệp của ông ta sa sút trông thấy.
tụt dốc khẩu ngữ, mạnh hơn; thiên về suy thoái địa vị/sự nghiệp Ví dụ: Sau vụ việc, anh ấy tụt dốc trong sự nghiệp.
lùi bước trung tính, mức độ nhẹ; chỉ chùn lại, không tiếp tục vươn lên Ví dụ: Gặp khó khăn, anh ta lùi bước trên con đường sự nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về ai đó đang cố gắng đạt được địa vị cao hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm phê phán xã hội hoặc nhân vật có tham vọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, hàm ý chỉ trích hoặc mỉa mai.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích ai đó có tham vọng không chính đáng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ tham vọng hoặc mưu cầu địa vị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa trung lập hơn như "thăng tiến".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
  • Người học nên cân nhắc sắc thái khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng tiến thân", "nỗ lực tiến thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc cách thức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...