Tiên sinh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ học trò dùng để gọi tôn thầy dạy nho học thời trước.
Ví dụ: Học trò thời trước kính cẩn gọi thầy dạy chữ là tiên sinh.
2.
danh từ
Từ dùng để gọi tôn bậc lớn tuổi có học thức và tài đức, tỏ ý kính trọng.
Ví dụ: Vị học giả ấy được nhiều người trân trọng gọi là tiên sinh.
Nghĩa 1: Từ học trò dùng để gọi tôn thầy dạy nho học thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng con cúi chào tiên sinh trước khi vào lớp học chữ Nho.
  • Sáng nay, tiên sinh giảng bài về chữ hiếu rất chậm rãi.
  • Khi trống điểm, tiên sinh mỉm cười bảo cả lớp ngồi ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn học trò rón rén bước vào, đồng thanh chào tiên sinh trong gian nhà tranh.
  • Tiên sinh cầm thước tre, gõ nhẹ lên bàn, cả lớp im phăng phắc.
  • Ngày mưa, tiên sinh vẫn khoác áo dài đen, ung dung giảng kinh thư.
3
Người trưởng thành
  • Học trò thời trước kính cẩn gọi thầy dạy chữ là tiên sinh.
  • Trong khói hương đình làng, bóng dáng tiên sinh hiện lên qua lời kể của cụ đồ.
  • Một tiếng "tiên sinh" ngày xưa đủ dựng lại cả nếp học cửa Khổng sân Trình.
  • Nhắc đến tiên sinh, người ta nhớ sự nghiêm cẩn mà ấm áp của lớp học mực tàu giấy dó.
Nghĩa 2: Từ dùng để gọi tôn bậc lớn tuổi có học thức và tài đức, tỏ ý kính trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ trong làng rất giỏi chữ, ai cũng gọi là tiên sinh.
  • Con lễ phép chào tiên sinh khi ông đến thăm nhà.
  • Tiên sinh kể chuyện xưa, cả chúng con ngồi nghe chăm chú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi toạ đàm, mọi người kính cẩn xưng hô với ông là tiên sinh.
  • Câu chữ của tiên sinh giản dị mà thấm, khiến hội trường lặng đi.
  • Khi tranh luận, anh vẫn nhún nhường gọi đối phương là tiên sinh để tỏ phép.
3
Người trưởng thành
  • Vị học giả ấy được nhiều người trân trọng gọi là tiên sinh.
  • Trong vòng tròn bạn hữu, vẫn có người giữ lối xưng hô cũ, gọi ông là tiên sinh như một cách tri ân trí tuệ.
  • Ở chỗ trà đàm, mỗi câu của tiên sinh rơi xuống như hạt mưa, thấm dần vào người nghe.
  • Gọi ông là tiên sinh, ta tự nhắc mình đứng thẳng trước tri thức và nhân cách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ học trò dùng để gọi tôn thầy dạy nho học thời trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiên sinh trang trọng, cổ điển, ngữ cảnh Nho học; mức độ kính trọng cao Ví dụ: Học trò thời trước kính cẩn gọi thầy dạy chữ là tiên sinh.
thầy trung tính, thông dụng, hiện đại; kính trọng vừa Ví dụ: Hôm nay chúng em đến thăm thầy.
sư phụ trang trọng/khẩu ngữ võ – thủ công; kính trọng cao Ví dụ: Con xin cảm tạ sư phụ.
phu tử cổ văn, trang trọng; kính trọng rất cao Ví dụ: Đệ tử kính bái phu tử.
học trò trung tính; quan hệ đối vị thầy–trò Ví dụ: Thầy dạy, học trò lắng nghe.
môn sinh trang trọng; đối vị thầy–trò trong nhà Nho Ví dụ: Môn sinh tề tựu nghe giảng.
Nghĩa 2: Từ dùng để gọi tôn bậc lớn tuổi có học thức và tài đức, tỏ ý kính trọng.
Từ đồng nghĩa:
tiên công cụ ngài
Từ trái nghĩa:
tiểu nhân kẻ phàm
Từ Cách sử dụng
tiên sinh rất trang trọng, cổ điển/văn nhã; kính trọng cao Ví dụ: Vị học giả ấy được nhiều người trân trọng gọi là tiên sinh.
tiên công cổ văn, trang trọng; kính trọng cao (nam giới lớn tuổi, đáng kính) Ví dụ: Xin hỏi cụ tiên công nhà ở đâu?
cụ khẩu ngữ–trang trọng; kính trọng người rất cao tuổi Ví dụ: Thưa cụ, cụ cho cháu hỏi đường.
ngài trang trọng, hành chính/lễ nghi; kính trọng cao Ví dụ: Kính thưa ngài, xin mời an toạ.
tiểu nhân cổ văn, phê phán đạo đức; đối vị quân tử/đấng đáng kính Ví dụ: Quân tử trọng nghĩa, tiểu nhân tham lợi.
kẻ phàm văn chương, sắc thái hạ thấp; đối vị người tài đức Ví dụ: Việc ấy chẳng thuộc phần kẻ phàm như tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc tái hiện bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và tôn vinh đối tượng được nhắc đến.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn kính đối với người có học thức và đức độ, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc với người không có mối liên hệ với nho học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "thầy" hoặc "giáo sư" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Chỉ nên dùng khi chắc chắn về bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "ông", "bà"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ông tiên sinh", "bà tiên sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (ông, bà), tính từ chỉ phẩm chất (kính trọng, tài đức).