Trưởng lão
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(id.). Người đàn ông cao tuổi có uy tín trong làng thời phong kiến.
2.
danh từ
Người đàn ông đã có một quá trình tu lâu năm theo đạo Phật, thời phong kiến.
Ví dụ:
Trưởng lão là bậc tu hành lâu năm, am tường giới luật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Người đàn ông cao tuổi có uy tín trong làng thời phong kiến.
Nghĩa 2: Người đàn ông đã có một quá trình tu lâu năm theo đạo Phật, thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiểu tăng sa di
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trưởng lão | Trang trọng, tôn giáo, chỉ người có địa vị cao trong Phật giáo do thâm niên tu hành. Ví dụ: Trưởng lão là bậc tu hành lâu năm, am tường giới luật. |
| hoà thượng | Trang trọng, tôn giáo, chỉ vị sư có địa vị cao, thâm niên tu hành. Ví dụ: Vị hòa thượng đã dành cả đời để hoằng pháp. |
| thượng toạ | Trang trọng, tôn giáo, chỉ vị sư có thâm niên tu hành, được kính trọng. Ví dụ: Thượng tọa trụ trì đã hướng dẫn các Phật tử tu tập. |
| tiểu tăng | Trang trọng, tôn giáo, chỉ vị sư trẻ tuổi, ít thâm niên tu hành. Ví dụ: Các tiểu tăng chăm chỉ học kinh và làm công quả. |
| sa di | Trang trọng, tôn giáo, chỉ người mới xuất gia, chưa thọ giới tỳ kheo. Ví dụ: Vị sa di được giao nhiệm vụ quét dọn chánh điện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa, tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang nghiêm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng.
- Thường thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc tôn giáo có uy tín.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người cao tuổi khác như "lão làng".
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trưởng lão trong làng", "trưởng lão Phật giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao tuổi, uy tín), động từ (là, được), và các cụm từ chỉ địa điểm hoặc tổ chức (trong làng, Phật giáo).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
