Ngài

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để chỉ hoặc gọi với ý tôn kính người đàn ông có địa vị cao trong xã hội cũ hoặc trong xã hội tôn giáo
Ví dụ: Họ kính cẩn thưa: “Bẩm ngài, việc đã chuẩn bị xong.”
2.
danh từ
Từ người mê tín dùng để chỉ thần thánh với ý kính sợ
Ví dụ: Bà chủ quán khấn: “Xin ngài xá tội, cho làm ăn hanh thông.”
3.
danh từ
Bướm do tằm biến thành
Ví dụ: Ngài là bướm tằm, đời ngắn ngủi, chỉ kịp nối tiếp một vòng trứng mới.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ hoặc gọi với ý tôn kính người đàn ông có địa vị cao trong xã hội cũ hoặc trong xã hội tôn giáo
1
Học sinh tiểu học
  • Mọi người cúi chào ngài quan khi ngài đi qua cổng làng.
  • Cậu bé lễ phép nói: “Thưa ngài, con xin phép ạ.”
  • Trong chùa, họ gọi vị sư già là ngài trụ trì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bức thư cổ, người viết xưng “kính gửi ngài” để tỏ lòng tôn kính.
  • Dân làng im lặng khi ngài quan phủ bắt đầu cất lời.
  • Tại buổi lễ, họ trang trọng giới thiệu ngài giáo chủ bước lên bục.
3
Người trưởng thành
  • Họ kính cẩn thưa: “Bẩm ngài, việc đã chuẩn bị xong.”
  • Cách xưng hô “ngài” gợi không khí lễ nghi và trật tự quyền lực của xã hội cũ.
  • Trong giới tu hành, gọi vị lãnh đạo tinh thần là “ngài” vừa là kính, vừa là giữ phép.
  • Ông lão kể chuyện tri huyện ngày trước, lúc nào dân cũng sợ ngài hơn sợ mưa gió.
Nghĩa 2: Từ người mê tín dùng để chỉ thần thánh với ý kính sợ
1
Học sinh tiểu học
  • Bà cụ chắp tay khấn: “Ngài phù hộ cho con cháu mạnh khỏe.”
  • Mọi người thắp nhang, mong ngài che chở trong mùa bão.
  • Cậu bé nghe mẹ dặn: nói năng nhỏ nhẹ kẻo làm phật ý ngài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta tin rằng ngài linh thiêng nên không dám nói bừa trước điện thờ.
  • Trong chuyện làng, ai cũng kể ngài đã độ trì cho ghe qua khúc sông dữ.
  • Họ rỉ tai nhau, đêm ấy ngài hiển ứng, nên cả xóm yên lòng.
3
Người trưởng thành
  • Bà chủ quán khấn: “Xin ngài xá tội, cho làm ăn hanh thông.”
  • Cách gọi “ngài” trong tín ngưỡng dân gian vừa kính sợ vừa nương cậy, pha chút bất lực trước số phận.
  • Đôi khi lời khấn với ngài là cách người ta tự trấn an mình giữa bấp bênh cuộc sống.
  • Có kẻ mượn danh ngài để gieo sợ hãi, khiến lòng người thêm u tối.
Nghĩa 3: Bướm do tằm biến thành
1
Học sinh tiểu học
  • Con tằm nhả kén, sau đó hóa thành ngài bay ra.
  • Buổi sáng, em thấy một con ngài đậu trên cửa sổ.
  • Cô giáo bảo: ngài là bướm tằm, cánh màu nhạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi kén mở, ngài chui ra, vỗ cánh yếu ớt tìm nơi đậu.
  • Trại tằm thả ngài để chúng giao phối rồi đẻ trứng cho lứa mới.
  • Cánh ngài không sặc sỡ, nhưng nhìn gần sẽ thấy vân mịn như lụa.
3
Người trưởng thành
  • Ngài là bướm tằm, đời ngắn ngủi, chỉ kịp nối tiếp một vòng trứng mới.
  • Từ kén ấm tối, ngài bước ra, mỏng manh như hơi sương trên mé lụa.
  • Người nuôi tằm nghe tiếng ngài đập cánh khẽ, biết mùa tằm đã trọn.
  • Có kén để dệt, là vì ngài chấp nhận một kiếp không bay xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc tôn giáo để chỉ người có địa vị cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành nuôi tằm để chỉ bướm tằm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi chỉ người.
  • Phong cách cổ điển, thường thấy trong văn học hoặc tôn giáo.
  • Trong chuyên ngành, mang tính kỹ thuật, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn kính trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại thông thường vì có thể gây hiểu nhầm.
  • Trong ngành nuôi tằm, "ngài" chỉ bướm tằm, không nên nhầm lẫn với nghĩa tôn kính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngài" trong tiếng Anh (nghĩa là "you").
  • Khác biệt với từ "ông" ở chỗ "ngài" mang sắc thái tôn kính hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa, đặc biệt khi chỉ bướm tằm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngài ấy", "ngài giám đốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "ông", "bà", hoặc các tính từ chỉ sự kính trọng như "kính thưa".
ông cụ quý ông vua quan chúa đại nhân tiên sinh thần thánh