Đại nhân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Từ dùng để gọi người bậc trên, thường là người có chức vị, với ý tôn kính.
Ví dụ: Anh ta khom lưng thưa: “Bẩm đại nhân, việc đã xong.”
Nghĩa: (cũ). Từ dùng để gọi người bậc trên, thường là người có chức vị, với ý tôn kính.
1
Học sinh tiểu học
  • Bọn lính quỳ xuống thưa: “Bẩm đại nhân, dân làng đã đến đủ.”
  • Thầy kể chuyện quan huyện, ai gặp cũng cúi chào gọi là đại nhân.
  • Trong vở kịch, cậu bé đóng vai người lính đứng canh trước cửa, chờ đại nhân đi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong trang sử cổ, sứ giả cúi đầu dâng thư và kính cẩn gọi người nhận là đại nhân.
  • Nhà văn tả vị quan áo mũ chỉnh tề, dân chúng đều xưng là đại nhân mỗi khi bệ kiến.
  • Ở đoạn thoại tuồng, kép lão bước ra, giọng trầm: “Thưa đại nhân, việc ấy khó xử.”
3
Người trưởng thành
  • Anh ta khom lưng thưa: “Bẩm đại nhân, việc đã xong.”
  • Từ ấy vang lên như tiếng gió trên chiếu rồng, gợi cả một trật tự cũ nơi quyền lực được gọi bằng hai chữ đại nhân.
  • Trong ánh đèn dầu, người viết sớ run tay, vẫn phải giữ lễ mà xưng đại nhân cho đúng phép nước.
  • Đọc văn bia, ta thấy chữ đại nhân như một dấu ấn thời thế, vừa tôn kính vừa xa vời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Từ dùng để gọi người bậc trên, thường là người có chức vị, với ý tôn kính.
Từ đồng nghĩa:
quan lớn ngài
Từ trái nghĩa:
hạ nhân
Từ Cách sử dụng
đại nhân Trang trọng, kính trọng, dùng trong văn cảnh cũ hoặc văn chương để xưng hô với người có địa vị cao, quyền thế. Ví dụ: Anh ta khom lưng thưa: “Bẩm đại nhân, việc đã xong.”
quan lớn Trang trọng, kính trọng, thường dùng trong bối cảnh cũ hoặc văn chương để chỉ người có chức vị cao. Ví dụ: Bẩm quan lớn, vụ án này còn nhiều uẩn khúc.
ngài Trang trọng, kính trọng, dùng để xưng hô hoặc chỉ người có địa vị cao, quyền thế. Ví dụ: Ngài đã đến, xin mời vào.
hạ nhân Trang trọng (cũ), chỉ người làm công, người dưới quyền trong nhà hoặc trong tổ chức. Ví dụ: Các hạ nhân hãy chuẩn bị bữa tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, truyện kiếm hiệp hoặc phim cổ trang.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc nghệ thuật cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc tôn kính trong văn học, nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức ngày nay.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "ngài" hoặc "ông".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị đại nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "vị", "ngài" hoặc các tính từ chỉ sự tôn kính.