Tia hồng ngoại
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bức xạ hồng ngoại.
Ví dụ:
Tia hồng ngoại là dạng bức xạ mang năng lượng nhiệt.
Nghĩa: Bức xạ hồng ngoại.
1
Học sinh tiểu học
- Cô cho chúng em xem điều khiển tivi phát tia hồng ngoại để bật tivi.
- Máy sưởi dùng tia hồng ngoại để làm ấm phòng.
- Bác sĩ dùng tia hồng ngoại chiếu vào lưng giúp giảm đau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điều khiển từ xa gửi tín hiệu bằng tia hồng ngoại nên phải chĩa đúng hướng cảm biến.
- Máy ảnh đặc biệt có thể chụp cảnh đêm nhờ ánh sáng từ tia hồng ngoại phản xạ lại.
- Trong phòng thí nghiệm, chúng em học cách nhận biết tia hồng ngoại bằng cảm biến nhiệt.
3
Người trưởng thành
- Tia hồng ngoại là dạng bức xạ mang năng lượng nhiệt.
- Trong vật lý, tia hồng ngoại có bước sóng dài hơn ánh sáng đỏ nên không nhìn thấy bằng mắt thường.
- Nhiều thiết bị y tế dùng tia hồng ngoại để thăm dò mạch máu nông và hỗ trợ trị liệu.
- Các cảm biến an ninh phát hiện chuyển động nhờ sự thay đổi tia hồng ngoại phát ra từ cơ thể người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật và báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý, công nghệ và y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khoa học và kỹ thuật cao.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến công nghệ, vật lý hoặc y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại bức xạ khác như tia tử ngoại.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Người học nên hiểu rõ khái niệm khoa học cơ bản để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tia hồng ngoại mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (phát ra, hấp thụ), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận