Tí xíu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như chút xiu.
Ví dụ:
Cho tôi thêm một ít tí xíu muối.
2.
tính từ
Rất nhỏ bé, nhưng xinh xắn.
Ví dụ:
Quán treo một chiếc đèn tí xíu mà ấm mắt.
Nghĩa 1: Như chút xiu.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy chỉ muốn nếm một miếng tí xíu thôi.
- Mẹ rót cho con một ít nước tí xíu.
- Con bé nhích lên một tí xíu là tới vạch đích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chỉ chừa ra một khoảng trống tí xíu để tôi chen vào.
- Thầy bảo chỉ cần chỉnh loa lớn hơn một tí xíu là cả lớp nghe rõ.
- Chiếc kim lệch đi một tí xíu cũng làm đồng hồ chạy sai.
3
Người trưởng thành
- Cho tôi thêm một ít tí xíu muối.
- Chỉ cần nhẫn nại thêm một tí xíu, cơ hội sẽ mở ra.
- Anh dịch ghế qua bên trái một tí xíu, ánh đèn sẽ không hắt vào mắt nữa.
- Niềm vui đôi khi chỉ đến từ một thay đổi tí xíu trong thói quen hằng ngày.
Nghĩa 2: Rất nhỏ bé, nhưng xinh xắn.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo con tí xíu nhưng lông mượt và đáng yêu.
- Bạn ấy có chiếc cặp tí xíu, màu hồng rất xinh.
- Cây xương rồng tí xíu đặt trên bàn học nhìn thật dễ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc tai nghe tí xíu mà thiết kế tinh gọn, đeo lên trông xinh.
- Bạn Linh cột một chiếc nơ tí xíu sau tóc, nhìn rất duyên.
- Chậu sen đá tí xíu đặt bên cửa sổ làm góc học tập sáng hẳn lên.
3
Người trưởng thành
- Quán treo một chiếc đèn tí xíu mà ấm mắt.
- Chiếc đồng hồ tí xíu trên cổ tay cô ấy tạo điểm nhấn thanh lịch.
- Những bông hoa tí xíu trên nền váy làm tổng thể nhẹ nhàng hơn.
- Trong căn phòng tối giản, một bình gốm tí xíu lại thành linh hồn của góc nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như chút xiu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tí xíu | Rất nhỏ; khẩu ngữ, thân mật, mức độ nhẹ–trung tính Ví dụ: Cho tôi thêm một ít tí xíu muối. |
| chút xíu | Khẩu ngữ, rất gần nghĩa, mức độ nhẹ Ví dụ: Cho tôi thêm chút xíu đường. |
| xíu | Khẩu ngữ, rút gọn, mức độ nhẹ Ví dụ: Đợi xíu nha. |
| một tẹo | Khẩu ngữ, thân mật, mức độ nhẹ Ví dụ: Anh bớt một tẹo muối. |
| một chút | Trung tính, phổ thông, mức độ nhẹ Ví dụ: Thêm một chút nước. |
| to tướng | Khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ rất lớn Ví dụ: Con mèo đó to tướng. |
| to đùng | Khẩu ngữ, phóng đại, mức độ rất lớn Ví dụ: Cái nồi to đùng. |
| khổng lồ | Trang trọng/văn phong báo chí, mức độ cực lớn Ví dụ: Cá khổng lồ nặng hàng trăm ký. |
| rất lớn | Trung tính, mô tả kích thước lớn Ví dụ: Sân vận động rất lớn. |
Nghĩa 2: Rất nhỏ bé, nhưng xinh xắn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tí xíu | Khen ngợi, khẩu ngữ/văn miêu tả, sắc thái trìu mến, mức độ nhỏ + dễ thương Ví dụ: Quán treo một chiếc đèn tí xíu mà ấm mắt. |
| bé xíu | Khẩu ngữ, trìu mến, rất gần nghĩa Ví dụ: Con búp bê bé xíu xinh lắm. |
| xinh xinh | Khẩu ngữ/văn miêu tả, nhỏ nhắn dễ thương, mức nhẹ Ví dụ: Cái túi xách xinh xinh. |
| nhỏ nhắn | Trung tính, khen nhẹ nhàng, gọn gàng Ví dụ: Căn phòng nhỏ nhắn, ấm cúng. |
| thô kệch | Trung tính, chê xấu xí, to thô Ví dụ: Chiếc bình to mà thô kệch. |
| xấu xí | Trung tính, chê trực diện, đối lập với xinh xắn Ví dụ: Món đồ ấy to mà xấu xí. |
| cồng kềnh | Trung tính, nhấn mạnh to và bất tiện Ví dụ: Chiếc máy cồng kềnh, khó mang theo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ kích thước nhỏ bé, dễ thương, ví dụ như "Em bé này tí xíu mà đáng yêu quá!"
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi, ví dụ trong thơ hoặc truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dễ thương, gần gũi, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự nhỏ bé một cách thân thiện, dễ thương.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác về kích thước.
- Thường dùng trong các tình huống không cần sự chính xác tuyệt đối về kích thước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chút xíu" nhưng "tí xíu" thường mang sắc thái dễ thương hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng, cần chú ý ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tí xíu" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tí xíu" là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tí xíu" thường đứng sau lượng từ hoặc động từ; khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tí xíu" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "chút" hoặc các động từ chỉ trạng thái như "là".
