Ti hí
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Mắt) quá nhỏ, không mở to ra được.
Ví dụ:
Anh ấy mắt ti hí, nhìn lúc nào cũng như nheo nhẹ.
Nghĩa: (Mắt) quá nhỏ, không mở to ra được.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam mắt ti hí nên cứ cười là thành một vệt cong nhỏ.
- Con mèo mắt ti hí, nằm lim dim trên bậu cửa.
- Bé vẽ ông mặt trời có đôi mắt ti hí, trông rất ngộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy mắt ti hí nên khi nheo cười, đôi mắt gần như biến mất sau hàng mi.
- Trong ảnh kỷ yếu, đôi mắt ti hí khiến bạn trông lúc nào cũng như đang cười mím.
- Nhân vật truyện tranh có đôi mắt ti hí, tạo cảm giác láu lỉnh mà khó đoán.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mắt ti hí, nhìn lúc nào cũng như nheo nhẹ.
- Ánh đèn sáng làm lộ rõ đôi mắt ti hí, khiến khuôn mặt thêm nét riêng khó lẫn.
- Đôi mắt ti hí của chị tạo cảm giác khép kín, như giữ lại điều gì cho riêng mình.
- Giữa đám đông mắt to tròn, cặp mắt ti hí ấy lại có sức hút lạ, như một nếp gấp kín đáo trên gương mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Mắt) quá nhỏ, không mở to ra được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trố mắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ti hí | khẩu ngữ, sắc thái đùa/giễu; mức độ mạnh, hơi chê Ví dụ: Anh ấy mắt ti hí, nhìn lúc nào cũng như nheo nhẹ. |
| trố mắt | khẩu ngữ; chỉ mắt mở rất to, đối lập trực tiếp về độ mở Ví dụ: Nghe tin sốc, nó trố mắt nhìn tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một cách thân mật hoặc hài hước về đôi mắt nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả nhân vật để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Thường dùng để miêu tả một cách vui vẻ, không mang ý xúc phạm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách nói hài hước.
- Khác biệt với "nhỏ" ở chỗ nhấn mạnh vào sự không thể mở to của mắt.
- Nên chú ý ngữ cảnh để tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mắt ti hí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt", ít khi kết hợp với các từ loại khác.
