Híp
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái hai mi mắt gần như bị khép kín, không mở to ra được.
Ví dụ:
Tôi mệt nên mắt híp lại.
2. him híp (ý mức độ ít).
Nghĩa 1: Ở trạng thái hai mi mắt gần như bị khép kín, không mở to ra được.
1
Học sinh tiểu học
- Gió thổi bụi bay làm mắt em híp lại.
- Bạn Nam cười híp mắt vì nắng chói.
- Sáng dậy chưa tỉnh ngủ, mắt bé còn híp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời hanh khô, khói đốt rơm làm mắt tôi híp cả lại.
- Bạn thủ môn lao ra đón bóng, gió tạt khiến mắt cậu híp đi nhưng vẫn bắt trúng.
- Sau giờ tự học khuya, sáng ra ai cũng mắt híp, ngáp liên hồi.
3
Người trưởng thành
- Tôi mệt nên mắt híp lại.
- Đi trong nắng gắt, mí mắt tự khép, mắt híp như để phòng thủ trước ánh sáng.
- Cô ấy cười híp mắt, nếp nhăn đuôi mắt kể câu chuyện của nhiều mùa vui.
- Qua đêm dài tăng ca, đôi mắt híp vì kiệt sức, nhìn mọi thứ như qua lớp sương.
Nghĩa 2: him híp (ý mức độ ít).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái hai mi mắt gần như bị khép kín, không mở to ra được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| híp | Diễn tả đôi mắt nhỏ, hẹp tự nhiên hoặc nheo lại, không mở to được. Ví dụ: Tôi mệt nên mắt híp lại. |
| ti hí | Trung tính, diễn tả đôi mắt nhỏ, hẹp tự nhiên. Ví dụ: Cô bé có đôi mắt ti hí rất đáng yêu khi cười. |
| thao láo | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả mắt mở to, tròn, thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc nhìn chằm chằm. Ví dụ: Nó nhìn tôi thao láo như không tin vào tai mình. |
Nghĩa 2: him híp (ý mức độ ít).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| híp | Diễn tả đôi mắt nheo lại nhẹ nhàng, thường kèm theo biểu cảm vui vẻ, buồn ngủ hoặc thư giãn. Ví dụ: |
| lim dim | Trung tính, thường gợi cảm giác thư thái, buồn ngủ hoặc vui vẻ. Ví dụ: Con mèo nằm lim dim mắt sưởi nắng. |
| thao láo | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả mắt mở to, tròn, thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc nhìn chằm chằm. Ví dụ: Đứa bé thao láo nhìn mọi vật xung quanh. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mắt của ai đó, đặc biệt khi cười hoặc khi buồn ngủ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, có thể hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái mắt trong các tình huống không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hí" có nghĩa khác.
- Không nên dùng để miêu tả người khác nếu không chắc chắn về mức độ thân thiết, tránh gây hiểu lầm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
