Thuỷ thổ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều kiện khí hậu của một vùng, về mặt ảnh hưởng đến sức khoẻ con người.
Ví dụ: Thuỷ thổ nơi đây không hợp, tôi bị mất ngủ mấy đêm liền.
Nghĩa: Điều kiện khí hậu của một vùng, về mặt ảnh hưởng đến sức khoẻ con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Thuỷ thổ ở vùng núi này lạnh, nên em dễ bị ho khi mới đến.
  • Thuỷ thổ miền biển mát và ẩm, bé phải mặc ấm kẻo cảm.
  • Vì thuỷ thổ khác quê, bạn Lan bị ngứa da vài ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thuỷ thổ xứ này khá hanh khô, người mới đến hay nứt môi, rát họng.
  • Thầy dặn chúng mình uống đủ nước vì thuỷ thổ ở cao nguyên dễ gây chóng mặt.
  • Bạn chuyển trường lên Bắc, chưa quen thuỷ thổ nên bị dị ứng nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Thuỷ thổ nơi đây không hợp, tôi bị mất ngủ mấy đêm liền.
  • Đổi chỗ ở thì dễ, nhưng hợp thuỷ thổ hay không lại là chuyện của cơ thể.
  • Anh bảo khí hậu ôn hoà, còn tôi thấy thuỷ thổ ẩm thấp khiến khớp đau âm ỉ.
  • Họ thuê nhà gần sông cho mát, rồi mới biết thuỷ thổ ẩm lạnh làm con nhỏ ho suốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều kiện khí hậu của một vùng, về mặt ảnh hưởng đến sức khoẻ con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hợp thổ
Từ Cách sử dụng
thuỷ thổ trung tính, hành chính–địa phương, sắc thái cổ–truyền thống; dùng khái quát Ví dụ: Thuỷ thổ nơi đây không hợp, tôi bị mất ngủ mấy đêm liền.
khí hậu trung tính, khoa học phổ thông; bao quát, dùng thay khá thường Ví dụ: Khí hậu miền này không hợp với người mới tới.
thổ nhưỡng trang trọng, khoa học; hơi lệch về đất đai nhưng thường đi kèm yếu tố địa phương hoá cơ thể Ví dụ: Thổ nhưỡng và thời tiết nơi đây không hợp với tôi.
hợp thổ khẩu ngữ–cổ, đánh giá tích cực; nói người hợp điều kiện nơi chốn Ví dụ: Ở lâu rồi, tôi đã hợp thổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa lý, y tế công cộng hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc miêu tả môi trường sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về địa lý, sinh thái học và y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên đến sức khỏe con người.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vùng miền hoặc điều kiện khí hậu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ điều kiện tự nhiên khác như "khí hậu" hoặc "thổ nhưỡng".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các bài viết học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuỷ thổ của vùng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tốt, xấu), động từ (ảnh hưởng, thay đổi) và các cụm từ chỉ địa điểm (của vùng này, ở miền Bắc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...