Thuỷ luyện
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Luyện kim trong môi trường có nước, thường tiến hành ở nhiệt độ thấp.
Ví dụ:
Thuỷ luyện là phương pháp luyện kim diễn ra trong môi trường nước ở nhiệt độ thấp.
Nghĩa: Luyện kim trong môi trường có nước, thường tiến hành ở nhiệt độ thấp.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài khoa học, cô kể rằng người ta có thể thuỷ luyện để tách kim loại bằng nước.
- Nhà máy dùng cách thuỷ luyện để lấy đồng từ quặng mà không cần lò rất nóng.
- Khi thuỷ luyện, nước giúp hoà tan phần cần lấy trong quặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thuỷ luyện tận dụng dung dịch để hoà tan kim loại mong muốn rồi tách ra ở nhiệt độ thấp.
- Trong sơ đồ công nghệ, thuỷ luyện là bước dùng nước và hoá chất để rút kim loại khỏi quặng nghèo.
- Nhờ thuỷ luyện, xưởng có thể xử lý quặng mà không phải đốt lò đỏ rực, giảm khói và nhiệt.
3
Người trưởng thành
- Thuỷ luyện là phương pháp luyện kim diễn ra trong môi trường nước ở nhiệt độ thấp.
- Những mẻ quặng nghèo vẫn có thể hồi sinh giá trị nhờ quy trình thuỷ luyện bài bản.
- Doanh nghiệp chọn thuỷ luyện để giảm tiêu thụ năng lượng và hạn chế khí thải trong khâu tách kim loại.
- Giữa tiếng máy bơm và mùi dung dịch, dây chuyền thuỷ luyện lặng lẽ kéo kim loại ra khỏi quặng như gỡ sợi chỉ khỏi tấm vải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Luyện kim trong môi trường có nước, thường tiến hành ở nhiệt độ thấp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hoả luyện điện luyện
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuỷ luyện | thuật ngữ chuyên ngành, trung tính, sắc thái kỹ thuật Ví dụ: Thuỷ luyện là phương pháp luyện kim diễn ra trong môi trường nước ở nhiệt độ thấp. |
| hoả luyện | chuyên ngành, trung tính; đối lập phương pháp (nhiệt cao) Ví dụ: Quặng này không phù hợp hoả luyện nên chuyển sang thuỷ luyện. |
| điện luyện | chuyên ngành, trung tính; đối lập về phương pháp dùng điện Ví dụ: Nhôm thường điện luyện thay vì thuỷ luyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học liên quan đến luyện kim.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luyện kim và kỹ thuật hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp luyện kim trong môi trường nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc luyện kim.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả quy trình cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các phương pháp luyện kim khác như nhiệt luyện, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học cần hiểu rõ quy trình để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thuỷ luyện kim loại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu hoặc quá trình, ví dụ: "thuỷ luyện đồng", "thuỷ luyện quặng".

Danh sách bình luận