Thường thức

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tri thức phổ thông về một vấn đề, một chuyên ngành nào đó (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi học thêm thường thức tài chính để quản lý chi tiêu.
Nghĩa: Tri thức phổ thông về một vấn đề, một chuyên ngành nào đó (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn sách dạy em những thường thức về an toàn khi ở nhà.
  • Cô giáo kể cho lớp nghe thường thức về chăm sóc cây xanh.
  • Bố dặn em các thường thức khi gặp người lạ để tự bảo vệ mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Biết các thường thức về sơ cứu giúp mình bình tĩnh khi có tai nạn nhỏ.
  • Thầy cô luôn nhắc chúng mình trang bị thường thức công nghệ để dùng mạng an toàn.
  • Bạn ấy đọc chuyên mục khoa học để gom góp thường thức cho bài thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi học thêm thường thức tài chính để quản lý chi tiêu.
  • Trong công việc, một ít thường thức pháp lý có thể cứu bạn khỏi rắc rối không đáng.
  • Đi nhiều, đọc nhiều, thường thức mở rộng thì góc nhìn bớt chật hẹp.
  • Đừng coi thường thường thức: nó là chiếc đèn pin soi đường trước khi ta có chuyên môn sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tri thức phổ thông về một vấn đề, một chuyên ngành nào đó (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chuyên môn bí kíp
Từ Cách sử dụng
thường thức trung tính, trang trọng vừa; phạm vi khái quát, chuẩn mực học thuật phổ thông Ví dụ: Tôi học thêm thường thức tài chính để quản lý chi tiêu.
chuyên môn trung tính, trang trọng; đối lập về mức độ phổ quát vs chuyên sâu Ví dụ: Đề cương này dành cho người học phổ thông, chưa yêu cầu kiến thức chuyên môn.
bí kíp khẩu ngữ/văn chương, sắc thái kín truyền, đối lập với phổ thông công khai Ví dụ: Đây là tài liệu thường thức, không phải bí kíp gia truyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kiến thức cơ bản mà ai cũng nên biết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phổ biến kiến thức, giáo dục công chúng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng để chỉ những kiến thức nền tảng trong một lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phổ biến, dễ hiểu, không chuyên sâu.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, truyền thông.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính phổ thông, dễ tiếp cận của kiến thức.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt kiến thức chuyên sâu, phức tạp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như 'khoa học', 'văn hóa'.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'kiến thức' khi không rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ kiến thức chuyên môn sâu.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là kiến thức hời hợt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thường thức khoa học", "thường thức xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp, ví dụ: "nâng cao thường thức", "thường thức cơ bản".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...