Thủng thỉnh
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chậm rãi, từ từ, như không có gì cần vội.
Ví dụ :
Anh ấy lái xe thủng thỉnh trên con đường làng.
Nghĩa: Chậm rãi, từ từ, như không có gì cần vội.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy bước thủng thỉnh vào lớp, mỉm cười với chúng em.
- Con rùa bò thủng thỉnh trên bãi cỏ.
- Mẹ dắt em qua đường một cách thủng thỉnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó đi thủng thỉnh dọc sân trường, vừa đi vừa đếm bước.
- Trưa hè, bà thủng thỉnh kể chuyện, giọng ấm và chậm rãi.
- Nhóm bạn rời thư viện thủng thỉnh, không còn vội như lúc sáng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lái xe thủng thỉnh trên con đường làng.
- Chị chọn sống thủng thỉnh, không để lịch làm việc cuốn mình đi.
- Ông cụ nhâm nhi chén trà, thủng thỉnh gấp tờ báo lại như khép một ngày.
- Sau nhiều bão giông, người ta học cách đi thủng thỉnh để lắng nghe chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ chậm rãi, không vội vàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả nhịp điệu chậm rãi, thư thái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thư thái, không gấp gáp, thường mang sắc thái nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động hoặc thái độ chậm rãi, thư thái.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cuộc sống hàng ngày hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thủng thẳng", cần chú ý để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc tốc độ.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hành động hoặc trạng thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cách thức hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đi thủng thỉnh", "bước thủng thỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ để miêu tả cách thức thực hiện hành động, ví dụ: "đi", "bước".

Danh sách bình luận