Thủng thẳng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chậm rãi, từ từ, như không có gì cần vội.
Ví dụ:
Tôi nhâm nhi tách trà và đọc báo một cách thủng thẳng.
Nghĩa: Chậm rãi, từ từ, như không có gì cần vội.
1
Học sinh tiểu học
- Ông đi bộ thủng thẳng quanh sân, ngắm hoa nở.
- Con mèo bước thủng thẳng ra hiên, vươn vai rồi nằm xuống.
- Cô giáo nói thủng thẳng, để cả lớp nghe rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy sắp xếp sách vở thủng thẳng, tránh làm ồn trong thư viện.
- Buổi chiều, cha dắt xe đạp đi thủng thẳng qua con ngõ đầy nắng.
- Thầy giải bài thủng thẳng, từng bước một, nên ai cũng theo kịp.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhâm nhi tách trà và đọc báo một cách thủng thẳng.
- Anh ấy chọn sống thủng thẳng giữa phố xá vội vàng, như tự đặt mình ngoài dòng chảy hối hả.
- Nàng bước thủng thẳng dọc bờ sông, để gió hong khô những ý nghĩ nặng nề.
- Chúng tôi nói chuyện thủng thẳng, để mỗi câu chữ kịp lắng xuống rồi mới tiếp lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chậm rãi, từ từ, như không có gì cần vội.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thủng thẳng | Trung tính → hơi khẩu ngữ; nhịp độ chậm, thảnh thơi, không gấp Ví dụ: Tôi nhâm nhi tách trà và đọc báo một cách thủng thẳng. |
| từ tốn | Trung tính, trang nhã; mức độ chậm vừa, có cân nhắc Ví dụ: Cô ấy nói chuyện rất từ tốn. |
| thong thả | Trung tính, đời thường; chậm rãi, ung dung Ví dụ: Anh đi bộ thong thả quanh hồ. |
| chậm rãi | Trung tính; nhấn mạnh tốc độ chậm, không vội Ví dụ: Ông cụ bước đi chậm rãi. |
| vội vã | Trung tính; nhanh, có vẻ cuống quýt Ví dụ: Anh chạy vội vã ra bến xe. |
| gấp gáp | Trung tính; nhanh, dồn dập, có áp lực thời gian Ví dụ: Công việc diễn ra gấp gáp suốt buổi sáng. |
| hối hả | Khẩu ngữ; rất nhanh, gấp đến mức tất bật Ví dụ: Mọi người hối hả chuẩn bị buổi lễ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ không vội vã, thường thấy trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi muốn tạo phong cách gần gũi, thân thiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác thư thái, chậm rãi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thư thái, không gấp gáp.
- Phong cách gần gũi, thân mật, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự chậm rãi, không vội vàng trong hành động hoặc thái độ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác về thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "chậm chạp" nhưng "thủng thẳng" mang sắc thái tích cực hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự khẩn trương hoặc chính xác về thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đi thủng thẳng", "bước thủng thẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc danh từ chỉ hành động, ví dụ: "đi", "bước", "làm".

Danh sách bình luận