Thúng mủng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đựng đan khít bằng tre (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy đựng cá trong thúng mủng tre đan khít.
Nghĩa: Đồ đựng đan khít bằng tre (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại để khoai vào thúng mủng cho khỏi rơi.
  • Mẹ đem mủng ra phơi ngoài sân cho khô.
  • Con bế thúng mủng vào bếp giúp mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chợ quê rộn ràng tiếng người, thúng mủng xếp đầy lối đi.
  • Cô bán hàng gánh đôi thúng mủng, bên là rau, bên là quả.
  • Sau cơn mưa, thúng mủng tre thoảng mùi nắng và mùi tre mới.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đựng cá trong thúng mủng tre đan khít.
  • Ở làng, thúng mủng đi qua nhiều mùa gặt, đựng cả mồ hôi lẫn tiếng cười.
  • Anh sửa lại vành mủng sứt, như vá víu chút ký ức của ngôi nhà cũ.
  • Giữa căn bếp lợp lá, một chiếc thúng mủng nằm im, chờ phiên chợ sớm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ đựng đan khít bằng tre (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
đồ đan
Từ Cách sử dụng
thúng mủng trung tính, khẩu ngữ–thông dụng, tính khái quát, dân dã Ví dụ: Cô ấy đựng cá trong thúng mủng tre đan khít.
đồ đan trung tính, khái quát, hơi sách vở Ví dụ: Nhà này dùng nhiều đồ đan để đựng lúa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng hàng ngày ở nông thôn hoặc trong các hoạt động buôn bán nhỏ lẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả văn hóa hoặc phong tục địa phương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo không khí dân dã, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mộc mạc, giản dị, gần gũi với đời sống nông thôn.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự truyền thống, dân dã.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động nông nghiệp hoặc buôn bán nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ đựng khác như "rổ", "rá".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái thúng mủng", "một thúng mủng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (lớn, nhỏ) và động từ (mang, đựng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...