Thúi

Nghĩa & Ví dụ
Thối.
Ví dụ: Miếng thịt đã thúi, đừng cố nấu nữa.
Nghĩa: Thối.
1
Học sinh tiểu học
  • Miếng cá để qua đêm bị thúi, mẹ phải vứt đi.
  • Chiếc lá rụng lâu ngày thúi nát dưới gốc cây.
  • Quả chuối bị dập nên thơm lúc đầu, sau thì thúi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hộp sữa mở sẵn để ngoài nắng sẽ nhanh thúi và bốc mùi khó chịu.
  • Rác không được đậy nắp khiến cả góc sân ám mùi thúi.
  • Cơn mưa kéo dài làm nước đọng, cỏ ướt lâu nên gốc thúi ra.
3
Người trưởng thành
  • Miếng thịt đã thúi, đừng cố nấu nữa.
  • Thứ gì đã thúi thì có ướp gia vị cũng chỉ che mùi chốc lát.
  • Tủ lạnh hỏng một đêm, sáng ra rau quả thúi rệu rã, nhìn mà xót.
  • Cả căn bếp ám mùi thúi, nhắc tôi về sự cẩu thả không nên có.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thối.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thúi Diễn tả mùi rất khó chịu, thường do sự phân hủy, mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã hoặc vùng miền (miền Nam). Ví dụ: Miếng thịt đã thúi, đừng cố nấu nữa.
thối Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Mùi cá thối bốc lên nồng nặc khắp nhà.
thơm Trung tính, phổ biến, diễn tả mùi dễ chịu. Ví dụ: Bông hoa này thơm quá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mùi khó chịu, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "thối".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo phong cách gần gũi, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Thường dùng để miêu tả mùi hôi của thực phẩm, rác thải.
  • Có thể thay bằng "thối" trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thối" trong văn viết.
  • "Thúi" thường được dùng trong các phương ngữ miền Nam.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thối", "hơi thối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ sự vật bị thối.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...