Ôi
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Thức ăn) bắt đầu có mùi, không còn tươi ngon nữa.
Ví dụ:
Món salad có mùi ôi, tốt nhất nên bỏ.
2. (dùng ở đầu câu) Tiếng thốt ra biểu lộ sự xúc động mạnh mẽ trước điều bất ngờ.
Ví dụ:
Ôi, tin vui đến bất ngờ quá.
3. (thường dùng sau d.) Tiếng thốt ra biểu lộ ý than thở hoặc để bày tỏ tình cảm tha thiết.
Ví dụ:
Đến cuối tháng mà ví rỗng, ôi.
Nghĩa 1: (Thức ăn) bắt đầu có mùi, không còn tươi ngon nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Miếng cá để qua ngày đã hơi ôi.
- Bánh rán để quên ngoài bàn bị ôi.
- Mẹ ngửi thấy dầu ăn ôi nên không dùng nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hộp sữa mở nắp lâu có mùi ôi, không uống được.
- Thịt để ngoài trời nắng nhanh ôi và đổi màu.
- Mùi ôi bốc lên từ giỏ rác báo hiệu đồ ăn đã hỏng.
3
Người trưởng thành
- Món salad có mùi ôi, tốt nhất nên bỏ.
- Bơ để cạnh bếp lâu ngày sinh mùi ôi, làm hỏng cả mẻ bánh.
- Chỉ cần mùi ôi phảng phất, một bữa tối cẩn thận cũng mất ngon.
- Thói quen giữ đồ ăn quá lâu trong tủ lạnh thường kết thúc bằng mùi ôi len lỏi khắp bếp.
Nghĩa 2: (dùng ở đầu câu) Tiếng thốt ra biểu lộ sự xúc động mạnh mẽ trước điều bất ngờ.
1
Học sinh tiểu học
- Ôi, bức tranh của tớ được khen rồi!
- Ôi, con mèo con dễ thương quá!
- Ôi, mưa rào đến đúng lúc giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ôi, bài toán khó lại ra đúng dạng mình luyện!
- Ôi, cảnh hoàng hôn trên sân trường đẹp ngỡ ngàng.
- Ôi, bạn ấy chuyển lớp thật sao?
3
Người trưởng thành
- Ôi, tin vui đến bất ngờ quá.
- Ôi, đường vắng giữa đêm mưa thật lạ lùng.
- Ôi, hóa ra điều mình chờ đợi bấy lâu đã ở ngay đây.
- Ôi, một cái ôm thôi mà bao nhiêu lo lắng bỗng lặng xuống.
Nghĩa 3: (thường dùng sau d.) Tiếng thốt ra biểu lộ ý than thở hoặc để bày tỏ tình cảm tha thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Con mệt quá, ôi.
- Bạn làm rơi bút của tớ rồi, ôi.
- Cố thêm chút nữa, ôi, gần về đích rồi!
2
Học sinh THCS – THPT
- Hôm nay bài vở chất chồng, ôi, mắt cứ díp lại.
- Tưởng gần gũi mà hóa xa xôi, ôi, nghe chạnh lòng.
- Khát nước quá, ôi, chỉ muốn một ngụm mát lạnh.
3
Người trưởng thành
- Đến cuối tháng mà ví rỗng, ôi.
- Công việc cứ dồn dập, ôi, sức người có hạn.
- Yêu thì nhiều mà hiểu thì ít, ôi, lòng dễ tổn thương.
- Nhìn phố cũ đổi thay, ôi, một quãng đời khẽ lùi vào dĩ vãng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ cảm xúc bất ngờ hoặc than thở, ví dụ: "Ôi, sao lại thế này!"
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn lời nói trực tiếp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm xúc mạnh mẽ, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để diễn tả cảm xúc sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là ngạc nhiên, tiếc nuối hoặc than thở.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ, bất ngờ hoặc tiếc nuối.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành câu cảm thán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ cảm thán khác như "ôi chao", "ôi trời".
- Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh làm giảm tính trang trọng.
- Chú ý ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để truyền tải đúng cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, có thể làm vị ngữ trong câu khi miêu tả trạng thái của thức ăn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thức ăn ôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thức ăn, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận