Thuần tuý

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở tình trạng còn giữ nguyên bản sắc riêng, không bị lai tạp, pha trộn.
Ví dụ: Cà phê này thuần tuý, rang mộc, không phối trộn.
2.
tính từ
Hoàn toàn chỉ có một thứ, một mặt, đơn thuần.
Ví dụ: Đây là quyết định thuần tuý chuyên môn.
Nghĩa 1: Ở tình trạng còn giữ nguyên bản sắc riêng, không bị lai tạp, pha trộn.
1
Học sinh tiểu học
  • Giống chó này thuần tuý, lông và màu rất giống nhau.
  • Món sữa chua này vị thuần tuý, không trộn siro hay topping.
  • Làng vẫn giữ lễ hội thuần tuý, như ông bà xưa làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng sáo kia vang lên với âm sắc thuần tuý, không lẫn nhạc cụ nào khác.
  • Chị bán hàng giữ công thức gia truyền thuần tuý, không thêm hương liệu.
  • Bài thơ dùng tiếng Việt thuần tuý, tránh từ mượn để giữ giọng điệu mộc mạc.
3
Người trưởng thành
  • Cà phê này thuần tuý, rang mộc, không phối trộn.
  • Anh ấy theo đuổi vẻ đẹp thuần tuý của gốm, để đất và lửa tự nói.
  • Giữa đô thị ồn ào, một khoảng vườn thuần tuý xanh khiến lòng dịu lại.
  • Tôi muốn tình bạn thuần tuý, không đính kèm lợi ích hay ý đồ.
Nghĩa 2: Hoàn toàn chỉ có một thứ, một mặt, đơn thuần.
1
Học sinh tiểu học
  • Đây là trò chơi thuần tuý vui, không tính điểm.
  • Bài tập này thuần tuý cộng trừ, không có mẹo.
  • Em giúp bạn vì lý do thuần tuý tốt bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đó là sự tò mò thuần tuý, không phải thách thức ai.
  • Cuộc tranh luận này thuần tuý học thuật, đừng mang chuyện cá nhân.
  • Nhiệm vụ hôm nay thuần tuý ghi chép, chưa cần phân tích.
3
Người trưởng thành
  • Đây là quyết định thuần tuý chuyên môn.
  • Sự từ chối ấy thuần tuý vì nguyên tắc, không do cảm xúc.
  • Niềm vui đọc sách nhiều khi thuần tuý: ở yên, lật trang, và thở đều.
  • Tôi chọn im lặng thuần tuý để lắng nghe, không phải để né tránh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đơn thuần" hoặc "nguyên chất".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh tính nguyên bản, không pha trộn của một sự vật, hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo sắc thái tinh tế, nhấn mạnh sự trong sáng, nguyên bản.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như hóa học, văn hóa để chỉ sự không pha trộn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nhấn mạnh tính nguyên bản.
  • Thường dùng trong văn viết, ít phổ biến trong khẩu ngữ.
  • Có thể mang sắc thái tích cực khi nhấn mạnh sự trong sáng, không bị ảnh hưởng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguyên bản, không pha trộn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh tính nguyên bản.
  • Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo chí để tăng tính chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đơn thuần" khi không cần nhấn mạnh tính nguyên bản.
  • Khác biệt với "nguyên chất" ở chỗ "thuần tuý" có thể dùng cho cả vật chất và phi vật chất.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thuần tuý", "hoàn toàn thuần tuý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" và danh từ để bổ nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...