Thú vui
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều gây được hứng thú, làm cho vui thích.
Ví dụ:
Đọc sách yên tĩnh là thú vui tôi giữ từ lâu.
Nghĩa: Điều gây được hứng thú, làm cho vui thích.
1
Học sinh tiểu học
- Vẽ tranh là thú vui của em sau giờ học.
- Chăm cây nhỏ ở ban công là thú vui mỗi sáng của bé.
- Nghe bà kể chuyện cổ tích là thú vui của cả nhà buổi tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chụp ảnh chiều hoàng hôn trở thành thú vui giúp mình thư giãn sau bài vở.
- Gấp máy bay giấy rồi thả từ hành lang là thú vui nho nhỏ của bọn con trai.
- Nghe podcast về khoa học là thú vui khiến mình thấy ngày trôi ý nghĩa hơn.
3
Người trưởng thành
- Đọc sách yên tĩnh là thú vui tôi giữ từ lâu.
- Chăm một ly cà phê buổi sớm, ngắm phố dậy ngày mới, cũng là một thú vui riêng.
- Xếp lại bàn làm việc cho gọn ghẽ đem đến thú vui giản dị nhưng dễ chịu.
- Đến cuối tuần, bỏ điện thoại sang một bên và nấu bữa cơm chậm rãi là thú vui tôi tự thưởng cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều gây được hứng thú, làm cho vui thích.
Từ đồng nghĩa:
niềm vui sở thích
Từ trái nghĩa:
nỗi buồn nỗi khổ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thú vui | trung tính, đời thường; mức độ nhẹ–vừa; không trang trọng Ví dụ: Đọc sách yên tĩnh là thú vui tôi giữ từ lâu. |
| niềm vui | trung tính, nhẹ; phổ thông Ví dụ: Đọc sách là niềm vui của tôi mỗi tối. |
| sở thích | trung tính, đời thường; gần nghĩa hành vi cá nhân Ví dụ: Câu cá là sở thích của anh ấy vào cuối tuần. |
| nỗi buồn | trung tính, đối lập cảm xúc; mức độ vừa Ví dụ: Âm nhạc xoa dịu nỗi buồn trong lòng. |
| nỗi khổ | mạnh, sắc thái tiêu cực, đời thường Ví dụ: Công việc quá tải trở thành nỗi khổ với nhiều người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về sở thích cá nhân hoặc hoạt động giải trí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về lối sống hoặc tâm lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tích cực, vui vẻ và thư giãn.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sở thích hoặc hoạt động mang lại niềm vui.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "đọc sách", "chơi nhạc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sở thích" nhưng "thú vui" nhấn mạnh vào cảm giác vui vẻ hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc căng thẳng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thú vui" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "thú" và "vui".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thú vui tao nhã", "thú vui giải trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tao nhã", "lành mạnh"), động từ (như "tìm kiếm", "thưởng thức"), và lượng từ (như "một số", "nhiều").
