Thủ tục

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những việc cụ thể phải làm theo một trật tự quy định, để tiến hành một công việc có tính chất chính thức (nói tổng quát).
Ví dụ: Tôi nộp hồ sơ và chờ hoàn tất thủ tục.
Nghĩa: Những việc cụ thể phải làm theo một trật tự quy định, để tiến hành một công việc có tính chất chính thức (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Muốn mượn sách ở thư viện, con phải làm đúng thủ tục.
  • Thầy cô hướng dẫn lớp làm thủ tục đăng ký thi.
  • Con xếp hàng nộp đơn theo thủ tục của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến phỏng vấn, mình làm thủ tục ở bàn tiếp tân rồi mới vào phòng chờ.
  • Đội bóng hoàn thành thủ tục đăng ký giải trước khi ra sân tập.
  • Khi đổi thẻ thư viện, tụi mình điền form, ký tên, đủ thủ tục là xong.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nộp hồ sơ và chờ hoàn tất thủ tục.
  • Thủ tục đôi khi rườm rà, nhưng nó giữ cho mọi thứ đi đúng quy định.
  • Trước khi ký hợp đồng, bên tôi kiểm tra từng bước thủ tục để tránh sai sót.
  • Ở cửa khẩu, chỉ cần làm đúng thủ tục là việc qua lại diễn ra suôn sẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những việc cụ thể phải làm theo một trật tự quy định, để tiến hành một công việc có tính chất chính thức (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thủ tục Trung tính, hành chính–pháp lý, phạm vi rộng, không sắc thái khen/chê. Ví dụ: Tôi nộp hồ sơ và chờ hoàn tất thủ tục.
thể thức Trang trọng, hành chính; mức độ tương đương, bao quát. Ví dụ: Nộp hồ sơ theo đúng thể thức quy định.
nghi thức Trang trọng, thiên về tính chính thức; dùng được khi nhấn vào khuôn phép. Ví dụ: Buổi lễ diễn ra theo đúng nghi thức nhà nước.
tuỳ tiện Khẩu ngữ–trung tính, trái nghĩa về tính quy định/khuôn phép. Ví dụ: Giải quyết công việc một cách tùy tiện, không theo thủ tục.
bừa bãi Khẩu ngữ, sắc thái chê; đối lập với tính trật tự, quy định. Ví dụ: Xử lý hồ sơ bừa bãi, bỏ qua thủ tục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các bước cần thực hiện trong các tình huống hàng ngày như đi khám bệnh, làm giấy tờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản hướng dẫn, quy định, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu hướng dẫn quy trình, quy định công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả các bước cần thiết để hoàn thành một công việc chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có quy định rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ như "hoàn tất", "thực hiện", "đơn giản hóa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quy trình", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được mức độ trang trọng của từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ chính thức của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thủ tục hành chính", "thủ tục nhập học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "phức tạp"), động từ (như "hoàn thành"), hoặc danh từ khác (như "giấy tờ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...