Thể thức
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách thức và thể lệ (nói tổng quát).
Ví dụ:
Hồ sơ phải nộp đúng thể thức thì mới được tiếp nhận.
Nghĩa: Cách thức và thể lệ (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn chúng tớ làm bài theo đúng thể thức của đề.
- Muốn tham gia cuộc thi vẽ, con phải đọc kỹ thể thức.
- Trước khi đá bóng, thầy nhắc lại thể thức của trận đấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài báo cáo cần trình bày theo thể thức mà giáo viên đã quy định.
- CLB thông báo thể thức tuyển thành viên, từ cách đăng ký đến vòng phỏng vấn.
- Giải cờ vua đổi thể thức thi đấu, nên mọi người phải luyện lại chiến lược.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ phải nộp đúng thể thức thì mới được tiếp nhận.
- Trong đàm phán, chỉ cần sai một chi tiết về thể thức, bản thỏa thuận có thể bị vô hiệu.
- Đổi thể thức làm việc không chỉ là đổi cách làm, mà còn là đổi thói quen tư duy.
- Văn bản chuẩn mực nằm ở chỗ nội dung rõ và thể thức mạch lạc, không thừa một dòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cách thức và thể lệ (nói tổng quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thể thức | Trung tính, hành chính–chuyên môn, trang trọng nhẹ; phạm vi tổng quát, không đi vào chi tiết Ví dụ: Hồ sơ phải nộp đúng thể thức thì mới được tiếp nhận. |
| thể lệ | Trung tính, hành chính; mức độ tương đương cao Ví dụ: Vui lòng tuân thủ thể lệ dự thi đã công bố. |
| quy cách | Trang trọng nhẹ, kỹ thuật; thiên về chuẩn mực định dạng Ví dụ: Bài nộp phải đúng quy cách trình bày. |
| thủ tục | Trung tính, hành chính; thiên về các bước thực hiện Ví dụ: Hoàn tất thủ tục trước khi nộp hồ sơ. |
| tuỳ tiện | Trung tính, khẩu ngữ–phê phán; trái với khuôn phép Ví dụ: Làm việc tùy tiện, không theo thể thức quy định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cách thức và thể lệ trong các văn bản quy định, hướng dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, quy trình công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt cách thức, thể lệ một cách chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "cách thức" nếu cần sự thân thiện hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quy định, hướng dẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cách thức" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Chú ý dùng đúng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thể thức thi đấu", "thể thức làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "quy định", "thay đổi") và tính từ (như "mới", "cũ").
