Thư trai

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như thư phòng.
Ví dụ: Anh dành riêng một thư trai nhỏ để làm việc và đọc sách.
Nghĩa: Như thư phòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, ông nội vào thư trai để đọc sách yên tĩnh.
  • Trên bàn trong thư trai có cây đèn vàng ấm.
  • Con treo bức tranh lên tường thư trai cho gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cha tôi đóng cửa thư trai để tập trung viết bản thảo.
  • Ánh nắng sớm rót vào thư trai, mùi giấy mới thơm dịu.
  • Khi cần yên tĩnh ôn bài, tôi tìm về thư trai, như bước vào một vùng không gió.
3
Người trưởng thành
  • Anh dành riêng một thư trai nhỏ để làm việc và đọc sách.
  • Đêm xuống, thư trai sáng lên như một hải đăng của sự tập trung.
  • Trong thư trai, tiếng bút lướt trên giấy nghe rõ hơn cả nhịp đồng hồ.
  • Tách trà nguội dần, còn ý tưởng thì ấm mãi trong góc thư trai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang nhã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ điển và có phần tao nhã.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương hoặc các văn bản có tính chất lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trang trọng trong văn bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại, không phù hợp với ngữ cảnh thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "phòng đọc" hoặc "phòng làm việc".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thư trai đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, yên tĩnh), lượng từ (một, vài), và các từ chỉ định (cái, này).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...