Thủ quỹ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người giữ quỹ của một cơ quan, một tổ chức.
Ví dụ:
Thủ quỹ chịu trách nhiệm thu, chi và bảo quản tiền của đơn vị.
Nghĩa: Người giữ quỹ của một cơ quan, một tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
- Chị thủ quỹ của trường giữ tiền học phí cẩn thận trong két.
- Bạn Lan nộp tiền câu lạc bộ cho cô thủ quỹ lớp.
- Thầy giới thiệu cô thủ quỹ để chúng em biết ai phụ trách tiền quỹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối buổi họp lớp, thủ quỹ ghi chép từng khoản đóng góp vào sổ.
- Nhờ thủ quỹ làm việc gọn gàng mà quỹ đội luôn rõ ràng, minh bạch.
- Bạn ấy được bầu làm thủ quỹ vì đáng tin và tính toán nhanh, chính xác.
3
Người trưởng thành
- Thủ quỹ chịu trách nhiệm thu, chi và bảo quản tiền của đơn vị.
- Ở công ty nhỏ, thủ quỹ vừa đếm tiền vừa giữ chìa khóa két, nên chỉ cần sơ ý là rối cả dòng tiền.
- Trong ban điều hành, tiếng nói của thủ quỹ thường thận trọng, luôn nhắc mọi người về kỷ luật chi tiêu.
- Ngày chốt quỹ, thủ quỹ ngồi trước đống chứng từ, từng con số trở thành cam kết về niềm tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người giữ quỹ của một cơ quan, một tổ chức.
Từ đồng nghĩa:
thủ quĩ thâu ngân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thủ quỹ | trung tính, hành chính – chức danh nghề nghiệp, trang trọng vừa phải Ví dụ: Thủ quỹ chịu trách nhiệm thu, chi và bảo quản tiền của đơn vị. |
| thủ quĩ | trung tính, chính tả cũ; hành chính Ví dụ: Cô thủ quĩ phụ trách thu chi trong tháng. |
| thâu ngân | trang trọng, cổ hơn; hành chính tài chính Ví dụ: Ông thâu ngân kiểm tra sổ quỹ cuối ngày. |
| thủ kho | trung tính, hành chính; đối lập về lĩnh vực quản trữ (kho) vs quỹ (tiền) Ví dụ: Thủ kho nhận hàng, còn thủ quỹ xử lý thanh toán. |
| thủ bạ | trung tính, cổ; quản sổ sách hồ sơ, không giữ quỹ Ví dụ: Thủ bạ chịu trách nhiệm hồ sơ, không can dự tiền quỹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người chịu trách nhiệm quản lý tiền bạc trong các tổ chức nhỏ như câu lạc bộ, hội nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo tài chính của cơ quan, tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản lý tài chính, kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần chỉ chức danh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò của người quản lý quỹ trong tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ chức danh.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kế toán" nhưng "thủ quỹ" chỉ tập trung vào việc giữ và quản lý quỹ tiền mặt.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ người quản lý tài chính tổng quát.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thủ quỹ của công ty", "thủ quỹ mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, cũ), động từ (làm, giữ), và các danh từ chỉ tổ chức (công ty, trường học).
