Thủ bạ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hương chức giữ số sách ở làng thời phong kiến, thực dân.
Ví dụ: Thủ bạ là chức dịch chuyên trông coi sổ sách của làng thời cũ.
Nghĩa: Hương chức giữ số sách ở làng thời phong kiến, thực dân.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông thủ bạ của làng ghi tên người nộp thuế vào sổ.
  • Thầy giáo kể chuyện thủ bạ giữ sổ cho dân làng.
  • Ngày xưa, thủ bạ ngồi ở đình để ghi chép việc làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi học lịch sử, cô nhắc đến thủ bạ như người quản lý sổ sách của làng xưa.
  • Thủ bạ là người kiểm tra các khoản thu chi của làng và ghi lại cẩn thận.
  • Ở thời phong kiến, muốn tìm hồ sơ của làng, người ta thường đến gặp thủ bạ.
3
Người trưởng thành
  • Thủ bạ là chức dịch chuyên trông coi sổ sách của làng thời cũ.
  • Trong ký ức làng, bóng dáng ông thủ bạ bên chồng sổ vàng úa gợi cả một nền nếp xưa.
  • Nhắc đến thủ bạ, tôi hình dung tiếng bút lạo xạo trên giấy dó và mùi mực tàu ngai ngái.
  • Không quyền uy như lý trưởng, thủ bạ lặng lẽ gìn giữ trật tự giấy tờ, để việc làng khỏi rối bời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là về thời kỳ phong kiến và thực dân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề lịch sử liên quan đến tổ chức làng xã thời phong kiến.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không còn phù hợp với bối cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong hệ thống hành chính làng xã thời xưa.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thủ bạ làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (như "giỏi", "trung thực") hoặc động từ chỉ hành động (như "làm", "giữ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...