Trương tuần
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người điều khiển tuần đình ở thôn xã thời phong kiến, thực dân.
Ví dụ:
Ông trương tuần là người chỉ huy đội tuần đinh trong làng xưa.
Nghĩa: Người điều khiển tuần đình ở thôn xã thời phong kiến, thực dân.
1
Học sinh tiểu học
- Ông trương tuần đi tuần quanh làng vào buổi tối.
- Thấy tiếng mõ, trẻ con biết trương tuần đang nhắc dân đóng cửa sớm.
- Trương tuần đứng ở cổng đình, xem mọi người xếp hàng ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện làng xưa, trương tuần cầm gậy và mõ để giữ gìn trật tự ban đêm.
- Ngày hội đình, trương tuần quát tháo mấy kẻ nghịch ngợm, ai nấy liền im bặt.
- Ở bối cảnh thời thực dân, trương tuần vừa là người canh gác, vừa là cái bóng quyền lực trong làng.
3
Người trưởng thành
- Ông trương tuần là người chỉ huy đội tuần đinh trong làng xưa.
- Trong ký ức người già, tiếng mõ của trương tuần như nhịp canh đêm đè nặng lên mái rạ.
- Nhìn lại lịch sử, vai trò trương tuần nằm giữa bảo an thôn xóm và phục dịch bộ máy cai trị.
- Nhà văn mượn hình bóng trương tuần để phác họa một trật tự cũ, nghiêm ngặt mà chật chội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh tái hiện thời kỳ phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chức danh trong xã hội phong kiến để tạo không khí lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong xã hội phong kiến.
- Khác biệt với "lý trưởng" hay "chánh tổng" về chức năng và quyền hạn.
- Cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trương tuần làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (như "giỏi", "nghiêm") hoặc động từ chỉ hành động (như "điều khiển", "quản lý").

Danh sách bình luận