Thu dụng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhận người về và sử dụng.
Ví dụ:
Công ty thu dụng ba nhân sự cho bộ phận kinh doanh.
Nghĩa: Nhận người về và sử dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng thu dụng thêm bạn bán hàng dịp hè.
- Cô chủ quán thu dụng chú bảo vệ mới.
- Trung tâm thu dụng cô lao công chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán cà phê đang thu dụng nhân viên biết pha chế, nên bạn nộp hồ sơ.
- Câu lạc bộ bóng rổ thu dụng thành viên mới cho đội hình chính.
- Xưởng mộc thu dụng thợ học việc để kèm nghề.
3
Người trưởng thành
- Công ty thu dụng ba nhân sự cho bộ phận kinh doanh.
- Nhà hàng chỉ thu dụng đầu bếp có kinh nghiệm lửa bếp ổn định.
- Start-up thu dụng người trẻ chịu học, rồi trao việc thật để họ lớn lên.
- Hợp tác xã mạnh dạn thu dụng lao động địa phương, giữ chân họ ở quê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhận người về và sử dụng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thu dụng | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong hành chính/nhân sự Ví dụ: Công ty thu dụng ba nhân sự cho bộ phận kinh doanh. |
| tuyển dụng | trung tính, phổ thông; dùng trong nhân sự Ví dụ: Công ty đang tuyển dụng 20 kỹ sư cơ khí. |
| thu nạp | trang trọng, văn chương nhẹ; ít dùng trong hành chính hiện đại Ví dụ: Họ thu nạp thêm vài thành viên mới cho đoàn. |
| sa thải | mạnh, hành chính/luật; sắc thái dứt khoát Ví dụ: Anh ta bị sa thải vì vi phạm kỷ luật. |
| bãi nhiệm | trang trọng, chính trị/hành chính; áp dụng với chức vụ Ví dụ: Hội đồng đã bãi nhiệm giám đốc công ty. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo nhân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực quản trị nhân sự hoặc tuyển dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc nhận và sử dụng nhân sự một cách chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "tuyển dụng".
- Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến quản lý nhân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuyển dụng", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thu dụng nhân viên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật được sử dụng, ví dụ: "thu dụng nhân viên", "thu dụng thiết bị".

Danh sách bình luận