Thông tin đại chúng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thông tin rộng rãi bằng các phương tiện media (báo chí, truyền hình, radio...).
Ví dụ :
Cơ quan chức năng thông tin đại chúng kế hoạch tiêm chủng toàn thành phố.
Nghĩa: Thông tin rộng rãi bằng các phương tiện media (báo chí, truyền hình, radio...).
1
Học sinh tiểu học
- Đài phát thanh thông tin đại chúng về cơn mưa lớn sắp đến.
- Nhà trường thông tin đại chúng lịch nghỉ học trên loa phường.
- Kênh truyền hình thông tin đại chúng về cuộc thi vẽ cho thiếu nhi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sở y tế thông tin đại chúng cách rửa tay đúng để phòng bệnh.
- Ban tổ chức lễ hội thông tin đại chúng các tuyến đường cấm xe để người dân chủ động.
- Nhóm nghiên cứu thông tin đại chúng kết quả khảo sát trên báo để mọi người cùng biết.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan chức năng thông tin đại chúng kế hoạch tiêm chủng toàn thành phố.
- Khi dịch bùng lên, người ta cần thông tin đại chúng kịp thời để giảm tin đồn.
- Doanh nghiệp thông tin đại chúng báo cáo bền vững để xây dựng niềm tin với khách hàng.
- Không chỉ đưa tin, cách thông tin đại chúng còn thể hiện trách nhiệm và thái độ với cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc truyền tải thông tin qua các phương tiện truyền thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành truyền thông và báo chí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến việc truyền tải thông tin qua các phương tiện truyền thông đại chúng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện truyền thông như "báo chí", "truyền hình".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "truyền thông" nhưng "thông tin đại chúng" nhấn mạnh vào việc truyền tải thông tin.
- Không nên dùng để chỉ các hình thức truyền thông cá nhân hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thông tin đại chúng", "sẽ thông tin đại chúng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ phương tiện (báo chí, truyền hình).

Danh sách bình luận