Thống sứ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị ở Bắc Kì thời thực dân Pháp.
Ví dụ: Thống sứ là chức vị đứng đầu bộ máy cai trị của Pháp ở Bắc Kì.
Nghĩa: Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị ở Bắc Kì thời thực dân Pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Thống sứ là người Pháp cai quản Bắc Kì thời xưa.
  • Người dân phải nghe lệnh của thống sứ trong thời thuộc địa.
  • Trong sách lịch sử, thống sứ xuất hiện ở nhiều quyết định của chính quyền Pháp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thống sứ nắm quyền điều hành bộ máy cai trị ở Bắc Kì dưới thời Pháp thuộc.
  • Nhiều sắc lệnh do thống sứ ban hành đã ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân Bắc Kì.
  • Trong một số tài liệu, thống sứ được nhắc như biểu tượng của quyền lực thuộc địa tại miền Bắc.
3
Người trưởng thành
  • Thống sứ là chức vị đứng đầu bộ máy cai trị của Pháp ở Bắc Kì.
  • Trong cấu trúc cai trị, thống sứ vừa là người thực thi chính sách thuộc địa vừa là mắt xích kiểm soát các tỉnh.
  • Nhắc đến thống sứ là nhắc đến quyền lực áp đặt và những quyết định chi phối đời sống xã hội Bắc Kì một thời.
  • Trong nhiều hồi ký, bóng dáng thống sứ hiện lên qua các công văn lạnh lùng và những chuyến thanh tra dọc sông Hồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị ở Bắc Kì thời thực dân Pháp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thống sứ lịch sử, trang trọng-trung tính, định danh chức vị cụ thể Ví dụ: Thống sứ là chức vị đứng đầu bộ máy cai trị của Pháp ở Bắc Kì.
toàn quyền lịch sử, trang trọng; cấp bậc cao hơn, đôi khi dùng khái quát thay cho “thống sứ” trong văn nói không chuẩn nhưng vẫn gặp Ví dụ: Thời thuộc Pháp, toàn quyền (thống sứ Bắc Kì) nắm thực quyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu về thời kỳ thực dân Pháp ở Việt Nam.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh tái hiện bối cảnh lịch sử thời kỳ thực dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu lịch sử, chính trị học liên quan đến thời kỳ thực dân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sử, thường không mang sắc thái cảm xúc cá nhân.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến bối cảnh lịch sử cụ thể của Việt Nam dưới thời thực dân Pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến, từ này giữ nguyên hình thức trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong bộ máy cai trị thực dân, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử cụ thể.
  • Khác biệt với "toàn quyền" - một chức danh khác có quyền lực cao hơn trong hệ thống cai trị.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và chức năng của thống sứ trong thời kỳ đó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thống sứ Pháp", "thống sứ Bắc Kì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức, ví dụ: "thống sứ quyền lực", "thống sứ đến thăm".