Khâm sứ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Chức quan được vua phái đi làm đại diện ngoại giao ở nước ngoài; sứ thần.
2.
danh từ
Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị thực dân ở Trung Kì thời thực dân Pháp. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ thực dân Pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời kỳ thực dân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử Việt Nam thời kỳ thực dân.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản lịch sử.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử Việt Nam thời kỳ thực dân Pháp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức danh ngoại giao hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "sứ thần" ở chỗ "khâm sứ" có thể chỉ viên chức thực dân Pháp.
- Cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác để giữ nguyên ý nghĩa lịch sử.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
