Lãnh sự

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức vụ của cán bộ ngoại giao dưới đại sứ, phụ trách việc bảo hộ kiều dân, tài sản nước mình ở nước ngoài.
Ví dụ: Lãnh sự phụ trách bảo hộ công dân và tài sản của nước mình ở nước sở tại.
Nghĩa: Chức vụ của cán bộ ngoại giao dưới đại sứ, phụ trách việc bảo hộ kiều dân, tài sản nước mình ở nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Lãnh sự giúp người Việt ở nước ngoài khi họ gặp khó khăn.
  • Gia đình bạn Minh đến lãnh sự quán để nhờ lãnh sự cấp giấy tờ.
  • Khi mất hộ chiếu, người ta tìm đến lãnh sự để được hướng dẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi hướng nghiệp, cô giáo kể về công việc của lãnh sự bảo vệ công dân xa xứ.
  • Khi du học sinh gặp rắc rối pháp lý, lãnh sự là người đứng ra hỗ trợ theo quy định.
  • Bố nói lãnh sự giống như chiếc cầu nối giữa kiều bào và quê hương trong những lúc cần thiết.
3
Người trưởng thành
  • Lãnh sự phụ trách bảo hộ công dân và tài sản của nước mình ở nước sở tại.
  • Trên đường công tác, tôi ghé lãnh sự quán để xin xác nhận giấy tờ, mọi việc diễn ra chuẩn mực và nhanh gọn.
  • Trong khủng hoảng, tiếng nói của lãnh sự vừa điềm tĩnh vừa kiên quyết, đủ để trấn an cộng đồng người Việt.
  • Sự nhạy bén của vị lãnh sự thể hiện ở cách ông dung hòa luật pháp sở tại với quyền lợi của kiều dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến ngoại giao hoặc du lịch quốc tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo ngoại giao, hoặc bài viết về quan hệ quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, ít khi được sử dụng trừ khi có liên quan đến bối cảnh ngoại giao.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực ngoại giao, luật quốc tế và quản lý kiều dân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến bảo hộ công dân và tài sản ở nước ngoài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngoại giao hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "đại sứ"; cần chú ý đến sự khác biệt về chức vụ và nhiệm vụ.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các chức vụ không liên quan đến ngoại giao.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh ngoại giao và chức năng của lãnh sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lãnh sự quán", "lãnh sự Mỹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("lãnh sự cao cấp"), động từ ("bổ nhiệm lãnh sự"), hoặc danh từ khác ("phòng lãnh sự").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...