Ngoại trưởng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ trưởng bộ ngoại giao của một số nước.
Ví dụ: Ngoại trưởng là người đứng đầu ngành ngoại giao của quốc gia.
Nghĩa: Bộ trưởng bộ ngoại giao của một số nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngoại trưởng là người phụ trách việc giao tiếp của đất nước với các nước khác.
  • Hôm nay, ngoại trưởng đến thăm trường em và tặng sách.
  • Báo nói ngoại trưởng sang nước bạn để ký thỏa thuận hữu nghị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngoại trưởng đại diện quốc gia trong các cuộc đàm phán với nước ngoài.
  • Tin tức cho biết ngoại trưởng vừa họp báo về quan hệ song phương.
  • Trong bài thuyết trình, bạn Minh nêu vai trò của ngoại trưởng trong chính sách đối ngoại.
3
Người trưởng thành
  • Ngoại trưởng là người đứng đầu ngành ngoại giao của quốc gia.
  • Ngoại trưởng xuất hiện ngắn gọn trước truyền thông, rồi lặng lẽ lên máy bay cho chuyến công du khẩn.
  • Trong bối cảnh căng thẳng, mỗi câu chữ của ngoại trưởng đều như đặt trên bàn cân.
  • Tôi tin ngoại trưởng giỏi là người vừa mềm dẻo trước công chúng vừa cứng rắn sau cánh cửa đàm phán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ trưởng bộ ngoại giao của một số nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nội trưởng
Từ Cách sử dụng
ngoại trưởng trung tính, hành chính–chính trị, trang trọng; dùng trong báo chí–văn bản chính thức Ví dụ: Ngoại trưởng là người đứng đầu ngành ngoại giao của quốc gia.
nội trưởng trung tính, hành chính; chỉ Bộ trưởng Nội vụ (đối lập theo lĩnh vực trong nội các) Ví dụ: Ngoại trưởng và Nội trưởng cùng dự phiên họp nội các.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến chính trị hoặc ngoại giao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết về chính trị, quan hệ quốc tế và các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có bối cảnh chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về chính trị, quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến chính trị, ngoại giao quốc tế.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc ngoại giao.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong chính phủ, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "bộ trưởng" ở chỗ chỉ rõ lĩnh vực ngoại giao.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị và ngoại giao của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngoại trưởng Mỹ", "ngoại trưởng Pháp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("ngoại trưởng mới"), động từ ("gặp ngoại trưởng"), hoặc danh từ khác ("cuộc họp ngoại trưởng").